Finance

Danh sách
Tại sao FTEL giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
FTEL:CNSX
First Tellurium Corp
0,24 CA$
-2,04%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 10:15:57 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FTEL...
Mở
0,24 CA$
Cao
0,25 CA$
Thấp
0,24 CA$
Vốn hoá thị trường
32,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,81 N
Khối lượng
75,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
EPS
-0,03 CA$
Mở
0,24 CA$
Cao
0,25 CA$
Thấp
0,24 CA$
Vốn hoá thị trường
32,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,81 N
Khối lượng
75,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
EPS
-0,03 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Tellurium Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhDelta, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,47 N
895,00
8,00 N
139,48 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
747,60 N
284,34 N
259,01 N
-1,20 Tr
Chi phí hoạt động
2,15 Tr
715,65 N
295,38 N
-643,50 N
Tổng chi phí hoạt động
2,15 Tr
715,65 N
295,38 N
-643,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,15 Tr
-715,65 N
-295,38 N
643,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
285,35 N
81,00 N
-7,73 N
-250,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,93 Tr
-635,00 N
-311,88 N
468,33 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,93 Tr
-635,00 N
-311,88 N
433,51 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,92 Tr
-633,68 N
-308,39 N
500,02 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
481,00
484,00
629,00
40,41 N
Chi phí lãi suất
-67,45 N
-829,00
-9,40 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-66,97 N
-345,00
-8,77 N
40,41 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,94 N
28,01 N
28,37 N
28,37 N
EBITDA
-2,12 Tr
-687,64 N
-267,01 N
1,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google