Finance

Danh sách
Tại sao FTEK giảm 3,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
FTEK:NASDAQ
Fuel Tech Inc
1,66 US$
-3,49%
(-0,060) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FTEK...
Mở
1,72 US$
Cao
1,79 US$
Thấp
1,64 US$
Vốn hoá thị trường
51,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
194,60 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,17 US$
EPS
-0,11 US$
Beta
1,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,22 Tr
Số nhân viên
77
Mở
1,72 US$
Cao
1,79 US$
Thấp
1,64 US$
Vốn hoá thị trường
51,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
194,60 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,17 US$
EPS
-0,11 US$
Beta
1,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,22 Tr
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuel Tech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhWarrenville, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Trang webftek.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FTEK trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FTEK trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 1,66 US$
4,00 US$ (+140,96%)
Trung bình
4,00 US$ (+140,96%)
Thấp nhất
4,00 US$ (+140,96%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Amit Dayal
H.C. Wainwright
Buy
Maintained
4,00 US$
+141%
09/22/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,49 Tr
7,25 Tr
6,08 Tr
6,48 Tr
Giá vốn hàng bán
3,83 Tr
4,01 Tr
3,44 Tr
3,81 Tr
Chi phí doanh thu
3,83 Tr
4,01 Tr
3,44 Tr
3,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
450,00 N
504,00 N
524,00 N
646,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,21 Tr
4,16 Tr
3,72 Tr
3,59 Tr
Chi phí hoạt động
3,66 Tr
4,66 Tr
4,24 Tr
4,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,49 Tr
8,67 Tr
7,68 Tr
8,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,00 N
-1,42 Tr
-1,60 Tr
-1,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-43,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
310,00 N
-1,20 Tr
-1,36 Tr
-1,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
310,00 N
-1,20 Tr
-1,36 Tr
-1,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 N
4,00 N
-1,00 N
10,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,26%
-0,33%
0,07%
-0,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
303,00 N
-1,20 Tr
-1,36 Tr
-1,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,05%
-16,54%
-22,29%
-18,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
-0,04
-0,04
-0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
311,00 N
288,00 N
240,00 N
266,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
311,00 N
288,00 N
240,00 N
266,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
176,00 N
-1,24 Tr
-1,40 Tr
-1,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google