Finance

Danh sách
FTE:BKK
Firetrade Engineering PCL
2,70 ฿
+0,75%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FTE...
Mở
2,70 ฿
Cao
2,70 ฿
Thấp
2,68 ฿
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
315,34 N
Khối lượng
11,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,84 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,71 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
660,00 Tr
Số nhân viên
261
Mở
2,70 ฿
Cao
2,70 ฿
Thấp
2,68 ฿
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
315,34 N
Khối lượng
11,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,84 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,71 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
660,00 Tr
Số nhân viên
261
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Firetrade Engineering PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên261
Ngày thành lậpthg 11 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
366,27 Tr
371,77 Tr
421,49 Tr
486,23 Tr
Giá vốn hàng bán
277,91 Tr
282,85 Tr
318,91 Tr
369,90 Tr
Chi phí doanh thu
277,91 Tr
282,85 Tr
318,91 Tr
369,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,53 Tr
55,90 Tr
50,26 Tr
55,47 Tr
Chi phí hoạt động
46,62 Tr
55,40 Tr
41,31 Tr
56,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
324,52 Tr
338,25 Tr
360,22 Tr
426,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,74 Tr
33,52 Tr
61,27 Tr
60,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
40,54 Tr
32,26 Tr
60,10 Tr
58,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,54 Tr
32,26 Tr
60,10 Tr
58,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,20 Tr
6,54 Tr
12,26 Tr
11,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,23%
20,29%
20,41%
19,86%
Chi phí hoạt động khác
-3,59 Tr
-3,88 Tr
-1,37 Tr
-1,47 Tr
Thu nhập ròng
32,34 Tr
25,71 Tr
47,84 Tr
47,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,83%
6,92%
11,35%
9,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-1,26 Tr
-1,17 Tr
-1,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-1,26 Tr
-1,17 Tr
-1,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,39 Tr
35,40 Tr
63,17 Tr
62,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,00 N
-396,00
-
116,00 N
Các ứng dụng của Google