Finance

Danh sách
FTCO:OTCMKTS
Fortitude Gold Corp
4,62 US$
+0,50%
(+0,023) 1 ngày
5 thg 10, 13:52:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FTCO...
Mở
4,60 US$
Cao
4,65 US$
Thấp
4,58 US$
Vốn hoá thị trường
132,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,77 N
Khối lượng
4,74 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 US$
EPS
-0,11 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,59 Tr
Số nhân viên
69
Mở
4,60 US$
Cao
4,65 US$
Thấp
4,58 US$
Vốn hoá thị trường
132,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,77 N
Khối lượng
4,74 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 US$
EPS
-0,11 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,59 Tr
Số nhân viên
69
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fortitude Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên69
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhColorado Springs, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,65 Tr
2,34 Tr
3,20 Tr
8,20 Tr
Giá vốn hàng bán
1,67 Tr
570,00 N
767,00 N
2,87 Tr
Chi phí doanh thu
1,67 Tr
570,00 N
767,00 N
2,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,26 Tr
1,11 Tr
2,21 Tr
1,21 Tr
Chi phí hoạt động
3,35 Tr
3,35 Tr
4,13 Tr
6,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,02 Tr
3,92 Tr
4,89 Tr
9,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-366,00 N
-1,59 Tr
-1,69 Tr
-1,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
431,00 N
1,31 Tr
-187,00 N
-105,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
175,00 N
-1,95 Tr
-1,92 Tr
-1,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
175,00 N
-477,00 N
-2,11 Tr
-1,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-58,00 N
-35,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-33,14%
1,80%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
233,00 N
-1,91 Tr
-1,63 Tr
577,00 N
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
-81,74%
-50,94%
7,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
110,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-204,00 N
-230,00 N
-201,00 N
Chi phí lãi suất ròng
110,00 N
-204,00 N
-230,00 N
-201,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
517,00 N
222,00 N
245,00 N
559,00 N
EBITDA
212,00 N
-1,28 Tr
-1,39 Tr
-468,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google