Finance

Beta
Danh sách
FTC:LON
Filtronic Plc
340,00 GBX
+4,29%
(+14,00) 1 ngày
5 thg 6, 18:36:04 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FTC...
Mở
325,00 GBX
Cao
405,00 GBX
Thấp
315,00 GBX
Vốn hoá thị trường
747,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,44 Tr
Khối lượng
7,10 Tr
Chỉ số P/E
81,93
Cao nhất trong 52 tuần
480,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
114,00 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,94 Tr
Số nhân viên
186
Mở
325,00 GBX
Cao
405,00 GBX
Thấp
315,00 GBX
Vốn hoá thị trường
747,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,44 Tr
Khối lượng
7,10 Tr
Chỉ số P/E
81,93
Cao nhất trong 52 tuần
480,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
114,00 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,94 Tr
Số nhân viên
186
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FTC trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FTC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 340,00 GBX
213,00 GBX (-37,35%)
Trung bình
213,00 GBX (-37,35%)
Thấp nhất
213,00 GBX (-37,35%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Filtronic Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên186
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfiltronic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
Doanh thu
15,36 Tr
15,36 Tr
12,63 Tr
12,63 Tr
Giá vốn hàng bán
-4,87 Tr
-4,87 Tr
5,50 Tr
5,50 Tr
Chi phí doanh thu
-4,87 Tr
-4,87 Tr
5,50 Tr
5,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-3,03 Tr
-3,03 Tr
3,71 Tr
3,71 Tr
Chi phí hoạt động
16,24 Tr
16,24 Tr
5,82 Tr
5,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,37 Tr
11,37 Tr
11,32 Tr
11,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,99 Tr
3,99 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-651,50 N
-651,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,33 Tr
3,33 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,33 Tr
3,33 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-334,50 N
-334,50 N
-14,50 N
-14,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-10,06%
-10,06%
-1,11%
-1,11%
Chi phí hoạt động khác
18,57 Tr
18,57 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
Thu nhập ròng
3,66 Tr
3,66 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,83%
23,83%
10,46%
10,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,50 N
35,50 N
82,50 N
82,50 N
Chi phí lãi suất
-70,50 N
-70,50 N
-84,00 N
-84,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-35,00 N
-35,00 N
-1,50 N
-1,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
354,00 N
354,00 N
418,00 N
418,00 N
EBITDA
4,27 Tr
4,27 Tr
1,88 Tr
1,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu