Finance

Danh sách
FTA:JSE
Fairvest Limited A Ord Shs
1.950,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 09:35:27 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FTA...
Vốn hoá thị trường
15,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,56 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,42%
Cổ tức hằng quý
36,18 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.147,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.606,00 ZAC
EPS
1,77 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,72 Tr
Số nhân viên
49
Vốn hoá thị trường
15,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,56 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,42%
Cổ tức hằng quý
36,18 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.147,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.606,00 ZAC
EPS
1,77 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,72 Tr
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fairvest Limited A Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
638,23 Tr
638,23 Tr
664,32 Tr
664,32 Tr
Giá vốn hàng bán
216,25 Tr
216,25 Tr
246,24 Tr
246,24 Tr
Chi phí doanh thu
216,25 Tr
216,25 Tr
246,24 Tr
246,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,51 Tr
37,51 Tr
39,27 Tr
39,27 Tr
Chi phí hoạt động
37,51 Tr
37,51 Tr
39,27 Tr
39,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
253,75 Tr
253,75 Tr
285,50 Tr
285,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
384,48 Tr
384,48 Tr
378,82 Tr
378,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,96 Tr
-2,96 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
507,90 Tr
507,90 Tr
310,82 Tr
310,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
285,30 Tr
285,30 Tr
293,65 Tr
293,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,00 N
70,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
0,01%
0,01%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
506,27 Tr
506,27 Tr
298,35 Tr
298,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
79,32%
79,32%
44,91%
44,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,97 Tr
6,97 Tr
7,98 Tr
7,98 Tr
Chi phí lãi suất
-103,19 Tr
-103,19 Tr
-93,14 Tr
-93,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-96,22 Tr
-96,22 Tr
-85,16 Tr
-85,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
387,20 Tr
387,20 Tr
379,49 Tr
379,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google