Finance

Danh sách
Tại sao FT tăng 4,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
FT:TSE
Fortune Minerals Ltd
0,12 CA$
+4,35%
(+0,0050) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FT...
Mở
0,12 CA$
Cao
0,12 CA$
Thấp
0,12 CA$
Vốn hoá thị trường
77,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
442,98 N
Khối lượng
291,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
670,11 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,12 CA$
Cao
0,12 CA$
Thấp
0,12 CA$
Vốn hoá thị trường
77,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
442,98 N
Khối lượng
291,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
670,11 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fortune Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhLondon, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,17 N
231,63 N
219,39 N
415,04 N
Chi phí hoạt động
298,21 N
619,94 N
1,44 Tr
239,49 N
Tổng chi phí hoạt động
298,21 N
619,94 N
1,44 Tr
239,49 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-298,21 N
-619,94 N
-1,44 Tr
-239,49 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-462,11 N
146,74 N
-297,44 N
-824,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,03 Tr
-750,86 N
-2,16 Tr
-3,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,04 Tr
-750,81 N
-2,16 Tr
-1,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,03 Tr
-750,86 N
-2,16 Tr
-3,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
19,14 N
14,67 N
2,71 N
Chi phí lãi suất
-284,18 N
-327,55 N
-387,40 N
-177,54 N
Chi phí lãi suất ròng
-284,18 N
-308,41 N
-372,73 N
-174,82 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
16,66 N
15,66 N
15,68 N
EBITDA
-294,39 N
-616,12 N
-1,43 Tr
-236,57 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
49,00
-
-
Các ứng dụng của Google