Finance

Danh sách
Tại sao FSX tăng 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
FSX:BKK
Finansia X PCL
0,87 ฿
+2,35%
(+0,020) 1 ngày
5 thg 11, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FSX...
Mở
0,80 ฿
Cao
0,87 ฿
Thấp
0,80 ฿
Vốn hoá thị trường
991,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,52 N
Khối lượng
24,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,61 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 ฿
EPS
-0,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
693
Mở
0,80 ฿
Cao
0,87 ฿
Thấp
0,80 ฿
Vốn hoá thị trường
991,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,52 N
Khối lượng
24,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,61 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 ฿
EPS
-0,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
693
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Finansia X PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên693
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Industry-
Trang webfinansiax.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
303,10 Tr
271,45 Tr
309,90 Tr
272,17 Tr
Giá vốn hàng bán
33,90 Tr
35,16 Tr
42,89 Tr
32,81 Tr
Chi phí doanh thu
33,90 Tr
35,16 Tr
42,89 Tr
32,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
208,19 Tr
212,71 Tr
215,76 Tr
208,47 Tr
Chi phí hoạt động
208,24 Tr
278,43 Tr
239,05 Tr
208,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
242,14 Tr
313,59 Tr
281,94 Tr
241,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,96 Tr
-42,15 Tr
27,96 Tr
30,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-112,12 Tr
-166,42 Tr
-120,53 Tr
-129,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-60,29 Tr
-215,12 Tr
-98,50 Tr
-105,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-60,29 Tr
-215,12 Tr
-98,50 Tr
-105,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,28 Tr
1,17 Tr
157,00 N
7,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,11%
-0,54%
-0,16%
-6,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-54,06 Tr
-209,57 Tr
-96,02 Tr
-109,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,84%
-77,21%
-30,98%
-40,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,13 Tr
-6,55 Tr
-5,93 Tr
-7,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,13 Tr
-6,55 Tr
-5,93 Tr
-7,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,13 Tr
-29,78 Tr
63,17 Tr
66,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,04 Tr
195,35 N
-22,00 N
311,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google