Finance

Danh sách
FSNUY:OTCMKTS
Fresenius
12,19 US$
-1,46%
(-0,18) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FSNUY...
Mở
12,27 US$
Cao
12,45 US$
Thấp
12,04 US$
Vốn hoá thị trường
24,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,35 N
Khối lượng
131,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,33 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 T
Số nhân viên
178 N
Mở
12,27 US$
Cao
12,45 US$
Thấp
12,04 US$
Vốn hoá thị trường
24,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,35 N
Khối lượng
131,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,33 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 T
Số nhân viên
178 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fresenius SE & Co. KGaA is a German multinational health care company based in Bad Homburg vor der Höhe. It provides products and services for dialysis in hospitals, as well as inpatient and outpatient medical care. The company is involved in hospital management and in engineering and services for medical centers and other health care facilities. The company was ranked 411th in the 2023 Forbes Global 2000 list. Wikipedia
Giới thiệu về Fresenius
Giám đốc điều hànhMichael Sen
Số nhân viên178 N
Ngày thành lập1912
Trụ sở chínhBad Homburg, Hessen, Đức
Lĩnh vực-
Trang webfresenius.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,48 T
6,16 T
5,82 T
5,94 T
Giá vốn hàng bán
4,18 T
4,63 T
4,28 T
4,40 T
Chi phí doanh thu
4,18 T
4,63 T
4,28 T
4,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
159,00 Tr
161,00 Tr
163,00 Tr
167,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
676,00 Tr
824,00 Tr
743,00 Tr
760,00 Tr
Chi phí hoạt động
834,00 Tr
859,60 Tr
940,00 Tr
918,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,02 T
5,49 T
5,22 T
5,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
466,00 Tr
664,40 Tr
595,00 Tr
632,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
15,00 Tr
12,00 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
479,00 Tr
607,00 Tr
577,00 Tr
535,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
479,00 Tr
609,40 Tr
570,00 Tr
535,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
116,00 Tr
180,00 Tr
132,00 Tr
136,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,22%
29,65%
22,88%
25,42%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 Tr
-125,40 Tr
34,00 Tr
-9,00 Tr
Thu nhập ròng
344,00 Tr
361,00 Tr
435,00 Tr
382,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,27%
5,86%
7,48%
6,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,82
0,96
0,99
0,83
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
116,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-81,00 Tr
-197,00 Tr
-69,00 Tr
-73,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-81,00 Tr
-81,00 Tr
-69,00 Tr
-73,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
731,00 Tr
850,90 Tr
857,00 Tr
890,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,00 Tr
-84,00 Tr
6,00 Tr
-4,00 Tr
Các ứng dụng của Google