Finance

Danh sách
FSHYF:OTCMKTS
Shougang Fushan Resources Group Ltd
0,31 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 6, 09:39:17 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FSHYF...
Vốn hoá thị trường
13,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 US$
Beta
-119,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,09 T
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
13,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 US$
Beta
-119,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,09 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shougang Fushan Resources Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,85 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
1,48 T
1,62 T
1,62 T
Giá vốn hàng bán
1,26 T
1,26 T
1,06 T
1,06 T
Chi phí doanh thu
1,26 T
1,26 T
1,06 T
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,07 Tr
100,07 Tr
70,36 Tr
70,36 Tr
Chi phí hoạt động
105,42 Tr
105,42 Tr
75,01 Tr
75,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,36 T
1,14 T
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,75 Tr
115,75 Tr
486,18 Tr
486,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,13 Tr
1,13 Tr
297,00 N
297,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
193,09 Tr
193,09 Tr
502,78 Tr
502,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
194,30 Tr
194,30 Tr
555,86 Tr
555,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,23 Tr
61,23 Tr
128,75 Tr
128,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,71%
31,71%
25,61%
25,61%
Chi phí hoạt động khác
5,35 Tr
5,35 Tr
4,65 Tr
4,65 Tr
Thu nhập ròng
114,18 Tr
114,18 Tr
294,32 Tr
294,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,73%
7,73%
18,15%
18,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,89 Tr
35,89 Tr
53,07 Tr
53,07 Tr
Chi phí lãi suất
-476,00 N
-476,00 N
-444,00 N
-444,00 N
Chi phí lãi suất ròng
35,41 Tr
35,41 Tr
52,63 Tr
52,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
252,04 Tr
257,55 Tr
643,19 Tr
643,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
4,69 Tr
4,69 Tr
Các ứng dụng của Google