Finance

Danh sách
FRZT:OTCMKTS
Freeze Tag Inc
0,00010 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRZT...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
5,63 N
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
225,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,06 Tr
Số nhân viên
8
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
5,63 N
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
225,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,06 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Freeze Tag Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhTustin, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfreezetag.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
462,83 N
395,04 N
449,19 N
434,52 N
Giá vốn hàng bán
276,11 N
100,38 N
100,82 N
94,08 N
Chi phí doanh thu
276,11 N
100,38 N
100,82 N
94,08 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
308,78 N
400,04 N
367,04 N
368,88 N
Chi phí hoạt động
308,78 N
400,04 N
367,04 N
368,88 N
Tổng chi phí hoạt động
584,90 N
500,42 N
467,86 N
462,96 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-122,06 N
-105,38 N
-18,67 N
-28,45 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,62 N
5,01 N
24,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-137,34 N
-116,43 N
-22,46 N
-24,55 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-135,79 N
-116,43 N
-22,46 N
-24,55 N
Chi phí thuế thu nhập
800,00
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,58%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-138,14 N
-116,43 N
-22,46 N
-24,55 N
Biên lợi nhuận ròng
-29,85%
-29,47%
-5,00%
-5,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,73 N
-13,66 N
-8,80 N
-20,16 N
Chi phí lãi suất ròng
-13,73 N
-13,66 N
-8,80 N
-20,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-119,73 N
-103,05 N
-16,34 N
-26,12 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,55 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google