Finance

Danh sách
FRY:FRA
Swedbank
35,80 €
+1,70%
(+0,60) 1 ngày
12 thg 10, 08:03:14 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRY...
Mở
35,80 €
Cao
35,80 €
Thấp
35,80 €
Vốn hoá thị trường
458,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
36,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,40 €
Số nhân viên
17 N
Mở
35,80 €
Cao
35,80 €
Thấp
35,80 €
Vốn hoá thị trường
458,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
36,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,40 €
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Swedbank AB is a Swedish multinational banking group headquartered in Stockholm, Sweden. It operates primarily in the Nordic and Baltic regions, offering services such as retail banking, asset management and other financial services. Swedbank has extensive retail operations in Sweden, Estonia, Latvia, and Lithuania. Wikipedia
Giới thiệu về Swedbank
Giám đốc điều hànhJens Henriksson
Số nhân viên17,3 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webswedbank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,50 T
16,98 T
16,91 T
17,79 T
Giá vốn hàng bán
43,00 Tr
-127,00 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
43,00 Tr
-127,00 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,18 T
7,36 T
6,88 T
7,86 T
Chi phí hoạt động
6,65 T
7,11 T
7,55 T
8,64 T
Tổng chi phí hoạt động
6,69 T
6,98 T
7,55 T
8,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,81 T
10,00 T
9,36 T
9,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,81 T
10,00 T
9,36 T
9,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,81 T
10,00 T
9,36 T
9,15 T
Chi phí thuế thu nhập
2,30 T
1,84 T
2,01 T
1,96 T
Thuế suất hiệu dụng
21,26%
18,38%
21,49%
21,37%
Chi phí hoạt động khác
467,00 Tr
-251,00 Tr
674,00 Tr
785,00 Tr
Thu nhập ròng
8,51 T
8,17 T
7,34 T
7,20 T
Biên lợi nhuận ròng
48,63%
48,10%
43,44%
40,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,53
7,22
6,50
6,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google