Finance

Danh sách
FRU:TSE
Freehold Royalties Ltd
17,21 CA$
+0,35%
(+0,060) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRU...
Mở
17,23 CA$
Cao
17,29 CA$
Thấp
17,16 CA$
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
459,16 N
Khối lượng
399,08 N
Cổ tức
6,28%
Cổ tức hằng quý
0,27 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,15
Cao nhất trong 52 tuần
18,22 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 CA$
EPS
0,85 CA$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,96 Tr
Số nhân viên
98
Mở
17,23 CA$
Cao
17,29 CA$
Thấp
17,16 CA$
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
459,16 N
Khối lượng
399,08 N
Cổ tức
6,28%
Cổ tức hằng quý
0,27 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,15
Cao nhất trong 52 tuần
18,22 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 CA$
EPS
0,85 CA$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,96 Tr
Số nhân viên
98
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Freehold Royalties Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên98
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
100,28 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,36 Tr
69,76 Tr
77,82 Tr
100,28 Tr
Giá vốn hàng bán
3,03 Tr
2,90 Tr
2,86 Tr
3,37 Tr
Chi phí doanh thu
3,03 Tr
2,90 Tr
2,86 Tr
3,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,70 Tr
6,22 Tr
5,38 Tr
3,46 Tr
Chi phí hoạt động
33,00 Tr
36,29 Tr
34,88 Tr
29,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,04 Tr
39,19 Tr
37,74 Tr
32,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,33 Tr
30,56 Tr
40,08 Tr
67,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
44,07 Tr
18,76 Tr
44,67 Tr
72,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,07 Tr
18,76 Tr
44,67 Tr
72,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,92 Tr
4,68 Tr
9,55 Tr
15,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,51%
24,94%
21,39%
21,84%
Chi phí hoạt động khác
216,00 N
238,00 N
244,00 N
244,00 N
Thu nhập ròng
34,15 Tr
14,08 Tr
35,11 Tr
56,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,93%
20,19%
45,12%
56,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,21
0,09
0,21
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,38 Tr
-3,83 Tr
-3,76 Tr
-4,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,38 Tr
-3,83 Tr
-3,76 Tr
-4,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,89 Tr
27,11 Tr
24,76 Tr
25,30 Tr
EBITDA
65,44 Tr
57,92 Tr
65,09 Tr
93,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google