Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
FRSPF:OTCMKTS
First Phosphate Corp
1,32 US$
-2,69%
(-0,036) 1 ngày
1,32 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 23 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRSPF...
Mở
1,36 US$
Cao
1,36 US$
Thấp
1,26 US$
Vốn hoá thị trường
328,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
235,54 N
Khối lượng
115,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,27 Tr
Số nhân viên
0
Mở
1,36 US$
Cao
1,36 US$
Thấp
1,26 US$
Vốn hoá thị trường
328,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
235,54 N
Khối lượng
115,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,27 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về First Phosphate Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
453,48 N
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
408,81 N
294,50 N
321,01 N
1,25 Tr
Chi phí hoạt động
1,68 Tr
2,00 Tr
2,21 Tr
5,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,68 Tr
2,00 Tr
2,21 Tr
5,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,68 Tr
-2,00 Tr
-2,21 Tr
-5,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
72,06 N
334,00 N
284,42 N
-31,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,59 Tr
-1,75 Tr
-2,01 Tr
-5,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,61 Tr
-1,75 Tr
-2,01 Tr
-5,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,59 Tr
-1,75 Tr
-2,01 Tr
-5,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,39 N
12,61 N
17,62 N
4,13 N
Chi phí lãi suất
-26,61 N
-99,77 N
-99,77 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-8,22 N
-87,16 N
-82,15 N
4,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
3,08 N
EBITDA
-
-
-
-5,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-