Finance

Danh sách
FRSHY:OTCMKTS
China Jinmao Holdings Group ADR
8,47 US$
+1,32%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRSHY...
Mở
8,47 US$
Cao
8,47 US$
Thấp
7,97 US$
Vốn hoá thị trường
16,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
316,00
Khối lượng
4,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,38 US$
Beta
-1,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,25 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
8,47 US$
Cao
8,47 US$
Thấp
7,97 US$
Vốn hoá thị trường
16,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
316,00
Khối lượng
4,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,38 US$
Beta
-1,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,25 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Jinmao Holdings Group ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,88 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,13 T
17,13 T
10,71 T
10,71 T
Giá vốn hàng bán
14,55 T
14,55 T
9,46 T
9,46 T
Chi phí doanh thu
14,55 T
14,55 T
9,46 T
9,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,11 T
1,11 T
950,45 Tr
950,45 Tr
Chi phí hoạt động
1,04 T
1,04 T
1,00 T
1,00 T
Tổng chi phí hoạt động
15,59 T
15,59 T
10,47 T
10,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,54 T
1,54 T
242,53 Tr
242,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
99,58 Tr
99,58 Tr
495,81 Tr
495,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,31 T
1,31 T
752,58 Tr
752,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,12 T
766,75 Tr
766,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
856,55 Tr
856,55 Tr
99,73 Tr
99,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
65,23%
65,23%
13,25%
13,25%
Chi phí hoạt động khác
-70,26 Tr
-70,26 Tr
51,80 Tr
51,80 Tr
Thu nhập ròng
81,54 Tr
81,54 Tr
439,61 Tr
439,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,48%
0,48%
4,11%
4,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
275,78 Tr
275,78 Tr
242,42 Tr
242,42 Tr
Chi phí lãi suất
-538,36 Tr
-538,36 Tr
-503,77 Tr
-503,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-262,59 Tr
-262,59 Tr
-261,35 Tr
-261,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,66 T
1,66 T
386,03 Tr
386,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,05 T
-1,05 T
-
-
Các ứng dụng của Google