Finance

Danh sách
FRSB:OTCMKTS
First Resource Bank (Pennsylvania)
26,00 US$
+0,42%
(+0,11) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRSB...
Mở
25,89 US$
Cao
26,50 US$
Thấp
25,89 US$
Vốn hoá thị trường
78,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
209,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,16
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,10 US$
EPS
3,19 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,09 Tr
Mở
25,89 US$
Cao
26,50 US$
Thấp
25,89 US$
Vốn hoá thị trường
78,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
209,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,16
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,10 US$
EPS
3,19 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,09 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Resource Bank (Pennsylvania)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,71 Tr
7,09 Tr
7,51 Tr
8,15 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,15 Tr
3,87 Tr
3,55 Tr
3,74 Tr
Chi phí hoạt động
3,87 Tr
3,63 Tr
4,21 Tr
4,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,87 Tr
3,63 Tr
4,21 Tr
4,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,84 Tr
3,46 Tr
3,30 Tr
3,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-561,34 N
-191,25 N
-180,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,84 Tr
2,89 Tr
3,11 Tr
3,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,84 Tr
2,89 Tr
3,11 Tr
3,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
580,87 N
585,39 N
638,96 N
721,57 N
Thuế suất hiệu dụng
20,46%
20,22%
20,54%
20,59%
Chi phí hoạt động khác
722,94 N
-236,57 N
653,96 N
719,02 N
Thu nhập ròng
2,26 Tr
2,31 Tr
2,47 Tr
2,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,65%
32,57%
32,92%
34,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google