Finance

Danh sách
FRRGF:OTCMKTS
Frontier Digital Ventures Ltd
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 00:19:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRRGF...
Vốn hoá thị trường
139,71 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,58 Tr
Số nhân viên
300
Vốn hoá thị trường
139,71 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,58 Tr
Số nhân viên
300
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Frontier Digital Ventures Ltd
Giám đốc điều hànhShaun Di Gregorio
Số nhân viên300
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
15,95 Tr
15,95 Tr
10,79 Tr
10,79 Tr
Giá vốn hàng bán
10,18 Tr
10,18 Tr
5,38 Tr
5,38 Tr
Chi phí doanh thu
10,18 Tr
10,18 Tr
5,38 Tr
5,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,33 Tr
5,33 Tr
3,08 Tr
3,08 Tr
Chi phí hoạt động
7,74 Tr
7,74 Tr
7,21 Tr
7,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,92 Tr
17,92 Tr
12,59 Tr
12,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,97 Tr
-1,97 Tr
-1,80 Tr
-1,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00
1,00
-16,67 N
-16,67 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,79 Tr
-3,79 Tr
-8,24 Tr
-8,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,79 Tr
-3,79 Tr
-1,46 Tr
-1,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
264,59 N
264,59 N
255,63 N
255,63 N
Thuế suất hiệu dụng
-6,99%
-6,99%
-3,10%
-3,10%
Chi phí hoạt động khác
467,18 N
467,18 N
1,17 Tr
1,17 Tr
Thu nhập ròng
-4,40 Tr
-4,40 Tr
-8,15 Tr
-8,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-27,60%
-27,60%
-75,58%
-75,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,58 N
64,58 N
68,66 N
68,66 N
Chi phí lãi suất
-18,08 N
-18,08 N
-76,16 N
-76,16 N
Chi phí lãi suất ròng
46,50 N
46,50 N
-7,50 N
-7,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,94 Tr
1,94 Tr
2,96 Tr
2,96 Tr
EBITDA
-1,04 Tr
-1,44 Tr
-677,53 N
-1,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,39 N
-3,39 N
Các ứng dụng của Google