Finance

Danh sách
FRQ:SGX
Singapore Paincare Holdings Ltd
0,065 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 9, 15:31:36 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRQ...
Vốn hoá thị trường
11,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,62 Tr
Số nhân viên
99
Vốn hoá thị trường
11,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,62 Tr
Số nhân viên
99
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Singapore Paincare Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhBernard Lee Mun Kam
Số nhân viên99
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,90 Tr
6,90 Tr
7,16 Tr
7,16 Tr
Giá vốn hàng bán
5,15 Tr
5,15 Tr
5,08 Tr
5,08 Tr
Chi phí doanh thu
5,15 Tr
5,15 Tr
5,08 Tr
5,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,50 N
77,50 N
33,00 N
33,00 N
Chi phí hoạt động
1,63 Tr
1,63 Tr
1,61 Tr
1,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,78 Tr
6,78 Tr
6,69 Tr
6,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,00 N
124,00 N
471,50 N
471,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-71,00 N
-71,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
49,50 N
49,50 N
-132,00 N
-132,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,50 N
49,50 N
514,50 N
514,50 N
Chi phí thuế thu nhập
73,00 N
73,00 N
-163,00 N
-163,00 N
Thuế suất hiệu dụng
147,47%
147,47%
123,48%
123,48%
Chi phí hoạt động khác
941,50 N
941,50 N
948,50 N
948,50 N
Thu nhập ròng
-202,50 N
-202,50 N
-226,00 N
-226,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,93%
-2,93%
-3,16%
-3,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00
500,00
1,00 N
1,00 N
Chi phí lãi suất
-86,00 N
-86,00 N
-13,50 N
-13,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-85,50 N
-85,50 N
-12,50 N
-12,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
609,50 N
609,50 N
633,50 N
633,50 N
EBITDA
184,00 N
184,00 N
540,50 N
540,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-50,50 N
-50,50 N
Các ứng dụng của Google