Finance

Danh sách
Tại sao FRPT tăng 4,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
FRPT:NASDAQ
Freshpet Inc
60,26 US$
+4,40%
(+2,54) 1 ngày
60,26 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRPT...
Mở
58,51 US$
Cao
61,44 US$
Thấp
57,84 US$
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Chỉ số P/E
16,57
Cao nhất trong 52 tuần
86,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,46 US$
EPS
3,64 US$
Beta
1,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
58,51 US$
Cao
61,44 US$
Thấp
57,84 US$
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Chỉ số P/E
16,57
Cao nhất trong 52 tuần
86,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,46 US$
EPS
3,64 US$
Beta
1,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Freshpet, Inc. is an American pet food company. Its cat food and dog food products are marketed as fresh and need to be kept refrigerated. It is listed on the Nasdaq exchange with the ticker symbol FRPT. Wikipedia
Giới thiệu về Freshpet Inc
Giám đốc điều hànhWilliam Cyr
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhBedminster, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfreshpet.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FRPT trong 3 tháng qua
Mua
Mua
7
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FRPT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 60,26 US$
95,00 US$ (+57,65%)
Trung bình
80,88 US$ (+34,22%)
Thấp nhất
70,00 US$ (+16,16%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gerald Pascarelli
Needham
Hold
Initiated
-
-
10/01/2026
Marc Torrente
Wells Fargo
Buy
Maintained
82,00 US$
+36,1%
09/17/2026
Michael Lavery
Piper Sandler
Buy
Maintained
87,00 US$
+44,4%
08/11/2026
Thomas Palmer
J.P. Morgan
Buy
Maintained
78,00 US$
+29,4%
08/06/2026
Yasmine Deswandhy
Bank of America Securities
Hold
Maintained
-
-
08/06/2026
Stephen Powers
Deutsche Bank
Hold
Maintained
70,00 US$
+16,2%
08/06/2026
Matt Curtis
D.A. Davidson
Buy
Maintained
95,00 US$
+57,7%
08/06/2026
Brian Holland
D.A. Davidson
Buy
Maintained
95,00 US$
+57,7%
08/06/2026
Matthew Smith, CFA
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
78,00 US$
+29,4%
08/06/2026
Robert Moskow
TD Cowen
Buy
Reiterated
85,00 US$
+41,1%
08/06/2026
Eric Serotta
Morgan Stanley
Hold
Downgraded
72,00 US$
+19,5%
08/06/2026
Jon Andersen
William Blair
Buy
Maintained
-
-
08/05/2026
Peter Galbo
Bank of America Securities
Hold
Maintained
75,00 US$
+24,5%
06/24/2026
Ben Bienvenu
Stephens
Buy
Maintained
90,00 US$
+49,4%
04/28/2026
Kaumil Gajrawala
Jefferies
Hold
Reiterated
70,00 US$
+16,2%
04/22/2026
Peter Benedict
Robert W. Baird
Buy
Maintained
90,00 US$
+49,4%
03/25/2026
Todd Brooks
Benchmark Co.
Buy
Maintained
93,00 US$
+54,3%
03/23/2026
Rupesh Parikh
Oppenheimer
Buy
Upgraded
80,00 US$
+32,8%
03/20/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
288,85 Tr
285,23 Tr
297,64 Tr
305,59 Tr
Giá vốn hàng bán
174,66 Tr
161,77 Tr
176,97 Tr
176,89 Tr
Chi phí doanh thu
174,66 Tr
161,77 Tr
176,97 Tr
176,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,95 Tr
72,06 Tr
109,25 Tr
100,56 Tr
Chi phí hoạt động
88,48 Tr
78,87 Tr
116,23 Tr
106,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
263,14 Tr
240,64 Tr
293,20 Tr
283,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,71 Tr
44,59 Tr
4,44 Tr
21,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,70 Tr
43,38 Tr
65,64 Tr
25,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,52 Tr
43,50 Tr
3,74 Tr
21,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-77,96 Tr
9,56 Tr
17,13 Tr
6,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-328,87%
22,04%
26,10%
23,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
101,66 Tr
33,82 Tr
48,51 Tr
19,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,20%
11,86%
16,30%
6,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,83
0,62
0,17
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,36 Tr
2,27 Tr
2,88 Tr
2,83 Tr
Chi phí lãi suất
-3,55 Tr
-3,36 Tr
-3,59 Tr
-3,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-1,09 Tr
-703,00 N
-653,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,54 Tr
6,81 Tr
6,98 Tr
6,39 Tr
EBITDA
50,07 Tr
67,51 Tr
29,44 Tr
46,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
126,00 N
857,00 N
126,00 N
28,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google