Finance

Beta
Danh sách
FRPH:NASDAQ
FRP Holdings Inc
23,27 US$
-0,56%
(-0,13) 1 ngày
29 thg 5, 13:39:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRPH...
Mở
23,31 US$
Cao
23,38 US$
Thấp
23,06 US$
Vốn hoá thị trường
446,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,78 N
Khối lượng
19,09 N
Chỉ số P/E
474,22
Cao nhất trong 52 tuần
27,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,54 US$
EPS
0,05 US$
Beta
0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,17 Tr
Số nhân viên
25
Mở
23,31 US$
Cao
23,38 US$
Thấp
23,06 US$
Vốn hoá thị trường
446,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,78 N
Khối lượng
19,09 N
Chỉ số P/E
474,22
Cao nhất trong 52 tuần
27,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,54 US$
EPS
0,05 US$
Beta
0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,17 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về FRP Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhJacksonville, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfrpdev.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,04 US$ / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
10,59 Tr / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,47 Tr
8,55 Tr
8,44 Tr
7,98 Tr
Giá vốn hàng bán
3,58 Tr
3,00 Tr
3,16 Tr
3,16 Tr
Chi phí doanh thu
3,58 Tr
3,00 Tr
3,16 Tr
3,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,88 Tr
2,31 Tr
2,76 Tr
4,08 Tr
Chi phí hoạt động
5,61 Tr
5,14 Tr
5,56 Tr
6,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,19 Tr
8,13 Tr
8,72 Tr
10,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-722,00 N
419,00 N
-275,00 N
-2,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
802,00 N
768,00 N
50,00 N
-1,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
802,00 N
2,05 Tr
562,00 N
-1,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
178,00 N
203,00 N
-89,00 N
-202,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,19%
26,43%
-178,00%
17,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
578,00 N
662,00 N
380,00 N
-687,00 N
Biên lợi nhuận ròng
6,82%
7,74%
4,50%
-8,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,35 Tr
2,37 Tr
1,55 Tr
1,69 Tr
Chi phí lãi suất
-824,00 N
-739,00 N
-709,00 N
-708,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,52 Tr
1,63 Tr
837,00 N
980,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,73 Tr
2,82 Tr
2,80 Tr
2,84 Tr
EBITDA
2,18 Tr
3,42 Tr
2,47 Tr
924,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,00 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu