Finance

Danh sách
FRO:WSE
FERRO SA
29,30 PLN
+1,03%
(+0,30) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRO...
Mở
29,00 PLN
Cao
29,40 PLN
Thấp
28,70 PLN
Vốn hoá thị trường
622,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,64 N
Khối lượng
10,07 N
Cổ tức
8,05%
Cổ tức hằng quý
0,59 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
37,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
26,10 PLN
EPS
3,41 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,24 Tr
Số nhân viên
248
Mở
29,00 PLN
Cao
29,40 PLN
Thấp
28,70 PLN
Vốn hoá thị trường
622,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,64 N
Khối lượng
10,07 N
Cổ tức
8,05%
Cổ tức hằng quý
0,59 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
37,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
26,10 PLN
EPS
3,41 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,24 Tr
Số nhân viên
248
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FERRO SA
Giám đốc điều hànhWojciech Gątkiewicz
Số nhân viên248
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webferro.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
193,65 Tr
191,03 Tr
199,78 Tr
173,97 Tr
Giá vốn hàng bán
116,18 Tr
114,03 Tr
116,95 Tr
97,58 Tr
Chi phí doanh thu
116,18 Tr
114,03 Tr
116,95 Tr
97,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,35 Tr
28,00 Tr
31,36 Tr
30,74 Tr
Chi phí hoạt động
53,43 Tr
53,38 Tr
54,89 Tr
56,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
169,60 Tr
167,41 Tr
171,84 Tr
153,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,04 Tr
23,62 Tr
27,93 Tr
20,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
284,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,35 Tr
20,73 Tr
24,91 Tr
18,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,35 Tr
20,24 Tr
24,91 Tr
18,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,40 Tr
1,73 Tr
4,99 Tr
3,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,82%
8,35%
20,04%
18,42%
Chi phí hoạt động khác
20,70 Tr
19,82 Tr
18,68 Tr
20,34 Tr
Thu nhập ròng
18,94 Tr
18,91 Tr
19,78 Tr
14,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,78%
9,90%
9,90%
8,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,96 Tr
-
28,00 N
39,00 N
Chi phí lãi suất
-2,65 Tr
-12,02 Tr
-3,05 Tr
-2,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-693,00 N
-12,02 Tr
-3,02 Tr
-2,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,38 Tr
5,56 Tr
4,85 Tr
4,91 Tr
EBITDA
28,42 Tr
26,57 Tr
32,78 Tr
25,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,00 N
-288,00 N
4,00 N
-19,00 N
Các ứng dụng của Google