Finance

Danh sách
FRO:NYSE
Frontline Plc
59,04 US$
-0,25%
(-0,15) 1 ngày
59,05 US$
+0,02% (+0,0100)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRO...
Mở
58,52 US$
Cao
59,75 US$
Thấp
58,41 US$
Vốn hoá thị trường
13,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,90 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cổ tức
9,11%
Cổ tức hằng quý
1,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,84
Cao nhất trong 52 tuần
59,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,47 US$
EPS
6,68 US$
Beta
0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,62 Tr
Số nhân viên
85
Mở
58,52 US$
Cao
59,75 US$
Thấp
58,41 US$
Vốn hoá thị trường
13,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,90 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cổ tức
9,11%
Cổ tức hằng quý
1,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,84
Cao nhất trong 52 tuần
59,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,47 US$
EPS
6,68 US$
Beta
0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,62 Tr
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Frontline PLC is the world's fifth largest oil tanker shipping company, based in Limassol, Cyprus and controlled by John Fredriksen. Its primary business is transporting crude oil. As of 2008 the company had one of the world's largest tanker fleets consisting of VLCC, Suezmax and Suezmax OBO carriers. Wikipedia
Giới thiệu về Frontline Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FRO trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
2
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FRO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 59,04 US$
70,00 US$ (+18,56%)
Trung bình
50,05 US$ (-15,23%)
Thấp nhất
39,15 US$ (-33,69%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gregory Lewis
BTIG
Buy
Reiterated
70,00 US$
+18,6%
09/30/2026
Jonathan Chappell
Evercore ISI
Hold
Maintained
41,00 US$
-30,6%
08/31/2026
Sondre Snersrud
Nordea Markets
Hold
Downgraded
-
-
08/31/2026
Bendik Nyttingnes
Danske Bank
Sell
Downgraded
39,15 US$
-33,7%
08/21/2026
Unknown Analyst
Danske Bank
Hold
Downgraded
39,46 US$
-33,2%
05/26/2026
Eirik Haavaldsen
Pareto
Hold
Downgraded
40,00 US$
-32,2%
05/25/2026
Axel Styrman
Kepler Capital
Sell
Maintained
180,00 NOK
+204,9%
05/19/2026
Frode Morkedal
Clarksons
Buy
Upgraded
28,33 US$
-52%
01/12/2026
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,61 US$ / 2,62 US$
-0,49%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
943,30 Tr / 757,09 Tr
+24,59%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
432,65 Tr
624,51 Tr
714,24 Tr
943,30 Tr
Giá vốn hàng bán
244,50 Tr
253,40 Tr
242,29 Tr
263,34 Tr
Chi phí doanh thu
244,50 Tr
253,40 Tr
242,29 Tr
263,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,33 Tr
11,17 Tr
25,92 Tr
12,50 Tr
Chi phí hoạt động
98,16 Tr
93,23 Tr
101,91 Tr
59,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
342,66 Tr
346,63 Tr
344,20 Tr
322,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,99 Tr
277,88 Tr
370,04 Tr
620,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,98 Tr
-7,26 Tr
215,08 Tr
-216,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,64 Tr
229,11 Tr
559,69 Tr
659,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,40 Tr
223,34 Tr
558,96 Tr
394,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,32 Tr
1,18 Tr
570,00 N
554,00 N
Thuế suất hiệu dụng
3,17%
0,52%
0,10%
0,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-140,00 N
-
-24,83 Tr
Thu nhập ròng
40,32 Tr
227,93 Tr
559,12 Tr
659,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,32%
36,50%
78,28%
69,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
1,03
1,55
2,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,54 Tr
2,38 Tr
2,70 Tr
11,08 Tr
Chi phí lãi suất
-59,03 Tr
-49,61 Tr
-40,22 Tr
-34,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,50 Tr
-47,23 Tr
-37,53 Tr
-22,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
82,83 Tr
82,20 Tr
76,00 Tr
71,34 Tr
EBITDA
172,82 Tr
336,92 Tr
446,04 Tr
692,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-5,93 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google