Trang chủFRMUF • OTCMKTS
add
Firm Capital Property Trust
4,39 $
Trước giờ mở cửa:(0,16%)-0,0072
4,38 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:08:25 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,39 $
Phạm vi một năm
2,78 $ - 5,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
225,25 Tr CAD
Số lượng trung bình
124,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,73 Tr | -0,62% |
Chi phí hoạt động | 1,42 Tr | 17,57% |
Thu nhập ròng | 12,53 Tr | 117,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 79,65 | 119,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,67 Tr | -38,27% |
Tổng tài sản | 645,31 Tr | -1,02% |
Tổng nợ | 332,41 Tr | -3,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 312,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,53 Tr | 117,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,28 Tr | 4,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,69 Tr | -149,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,81 Tr | 24,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -216,77 N | -111,58% |
Dòng tiền tự do | 3,92 Tr | -56,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1