Finance

Danh sách
FRMO:OTCMKTS
FRMO Corp
6,65 US$
+0,30%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRMO...
Mở
6,68 US$
Cao
6,73 US$
Thấp
6,61 US$
Vốn hoá thị trường
292,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,13 N
Khối lượng
6,12 N
Chỉ số P/E
99,72
Cao nhất trong 52 tuần
8,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,21 US$
EPS
0,07 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,26 Tr
Số nhân viên
0
Mở
6,68 US$
Cao
6,73 US$
Thấp
6,61 US$
Vốn hoá thị trường
292,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,13 N
Khối lượng
6,12 N
Chỉ số P/E
99,72
Cao nhất trong 52 tuần
8,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,21 US$
EPS
0,07 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,26 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FRMO Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfrmocorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-62,31 Tr
64,10 Tr
861,00 N
1,66 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
357,53 N
467,47 N
233,00 N
351,00 N
Chi phí hoạt động
371,66 N
2,73 Tr
4,09 Tr
-707,00 N
Tổng chi phí hoạt động
371,66 N
2,73 Tr
4,09 Tr
-707,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-62,68 Tr
61,37 Tr
-3,23 Tr
2,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-62,68 Tr
-36,49 Tr
308,97 Tr
-184,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-62,68 Tr
65,21 Tr
-1,58 Tr
4,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,19 Tr
-6,61 Tr
44,03 Tr
-27,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,69%
18,12%
14,25%
15,06%
Chi phí hoạt động khác
-
2,24 Tr
3,84 Tr
-1,06 Tr
Thu nhập ròng
-13,43 Tr
-13,01 Tr
83,35 Tr
-53,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,55%
-20,30%
9.680,95%
-3.241,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,19 Tr
1,18 Tr
1,22 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
2,19 Tr
1,18 Tr
1,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,13 N
13,87 N
15,00 N
3,00 N
EBITDA
-62,67 Tr
61,38 Tr
-3,22 Tr
2,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-671,00 N
-
Các ứng dụng của Google