Trang chủFRIO3 • BVMF
add
Metalfrio Solutions SA
Giá đóng cửa hôm trước
170,18 R$
Phạm vi một năm
167,98 R$ - 289,99 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T BRL
Tỷ số P/E
28,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 557,18 Tr | -9,36% |
Chi phí hoạt động | 49,64 Tr | -19,51% |
Thu nhập ròng | 3,20 Tr | 131,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,57 | 134,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,93 Tr | 119,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -287,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 196,52 Tr | -17,24% |
Tổng tài sản | 1,88 T | -5,15% |
Tổng nợ | 1,42 T | -8,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 458,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,20 Tr | 131,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 145,54 Tr | 3.933,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,12 Tr | -1,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,54 Tr | -307,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,79 Tr | -6,04% |
Dòng tiền tự do | 99,02 Tr | 1.759,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web