Finance

Danh sách
Tại sao FRIGO tăng 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
FRIGO:IST
Frigo-Pak Gida Maddelri Snyi ve Tcart AS
2,25 TRY
+7,14%
(+0,15) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRIGO...
Mở
2,12 TRY
Cao
2,27 TRY
Thấp
2,12 TRY
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,74 Tr
Khối lượng
40,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,66 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,33 TRY
EPS
-0,12 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,00 Tr
Số nhân viên
134
Mở
2,12 TRY
Cao
2,27 TRY
Thấp
2,12 TRY
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,74 Tr
Khối lượng
40,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,66 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,33 TRY
EPS
-0,12 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,00 Tr
Số nhân viên
134
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Frigo-Pak Gida Maddelri Snyi ve Tcart AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên134
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
262,92 Tr
256,81 Tr
276,50 Tr
470,16 Tr
Giá vốn hàng bán
296,94 Tr
257,47 Tr
261,00 Tr
442,99 Tr
Chi phí doanh thu
296,94 Tr
257,47 Tr
261,00 Tr
442,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,45 Tr
51,60 Tr
56,40 Tr
34,39 Tr
Chi phí hoạt động
31,32 Tr
48,47 Tr
53,89 Tr
30,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
328,27 Tr
305,94 Tr
314,89 Tr
473,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-65,35 Tr
-49,13 Tr
-38,39 Tr
-3,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,34 Tr
23,80 Tr
65,54 Tr
-46,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,97 Tr
-12,68 Tr
5,25 Tr
-137,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-79,18 Tr
-43,54 Tr
-25,19 Tr
-67,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,52 Tr
-75,64 Tr
106,43 Tr
-95,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-185,76%
596,66%
2.026,45%
69,90%
Chi phí hoạt động khác
-3,12 Tr
-3,13 Tr
-2,51 Tr
-3,59 Tr
Thu nhập ròng
-28,49 Tr
62,96 Tr
-101,18 Tr
-41,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,84%
24,52%
-36,59%
-8,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,77 Tr
10,55 Tr
7,24 Tr
16,86 Tr
Chi phí lãi suất
-17,16 Tr
-28,69 Tr
-50,78 Tr
-13,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,39 Tr
-18,14 Tr
-43,53 Tr
3,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-43,04 Tr
-27,20 Tr
-16,18 Tr
22,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google