Finance

Danh sách
FRFC:OTCMKTS
First Robinson Financial Corp
75,01 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 12:04:29 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRFC...
Vốn hoá thị trường
38,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
126,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,50 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,20
Cao nhất trong 52 tuần
76,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,80 US$
EPS
9,15 US$
Beta
0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
427,00 N
Số nhân viên
76
Vốn hoá thị trường
38,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
126,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,50 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,20
Cao nhất trong 52 tuần
76,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,80 US$
EPS
9,15 US$
Beta
0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
427,00 N
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Robinson Financial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên76
Ngày thành lập1884
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfrsb.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,62 Tr
4,55 Tr
5,08 Tr
5,10 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,83 Tr
2,86 Tr
3,13 Tr
3,28 Tr
Chi phí hoạt động
3,03 Tr
3,08 Tr
3,30 Tr
3,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,03 Tr
3,08 Tr
3,30 Tr
3,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,59 Tr
1,47 Tr
1,78 Tr
1,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-52,00 N
-116,00 N
-62,00 N
-88,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,54 Tr
1,36 Tr
1,72 Tr
1,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,54 Tr
1,36 Tr
1,72 Tr
1,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
371,00 N
451,00 N
272,00 N
309,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,14%
33,23%
15,83%
20,36%
Chi phí hoạt động khác
200,00 N
215,00 N
173,00 N
217,00 N
Thu nhập ròng
1,17 Tr
906,00 N
1,45 Tr
1,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,25%
19,91%
28,47%
23,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google