Finance

Danh sách
FRES:LON
Fresnillo Plc
2.742,00 GBX
+1,71%
(+46,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:35:26 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRES...
Mở
2.741,00 GBX
Cao
2.771,00 GBX
Thấp
2.687,00 GBX
Vốn hoá thị trường
43,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
960,96 N
Khối lượng
506,34 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
27,94 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
11,73
Cao nhất trong 52 tuần
4.472,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2.000,00 GBX
EPS
2,34 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
736,89 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
2.741,00 GBX
Cao
2.771,00 GBX
Thấp
2.687,00 GBX
Vốn hoá thị trường
43,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
960,96 N
Khối lượng
506,34 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
27,94 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
11,73
Cao nhất trong 52 tuần
4.472,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2.000,00 GBX
EPS
2,34 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
736,89 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fresnillo plc is a Mexican precious metals mining company incorporated in the United Kingdom and headquartered in Mexico City. Fresnillo is the world's largest producer of silver from ore and Mexico's second-largest gold miner. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Fresnillo Plc
Giám đốc điều hànhOctavio Alvídrez
Số nhân viên7,35 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,31 T
1,31 T
1,69 T
1,69 T
Giá vốn hàng bán
495,03 Tr
495,03 Tr
511,60 Tr
511,60 Tr
Chi phí doanh thu
495,03 Tr
495,03 Tr
511,60 Tr
511,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,39 Tr
50,39 Tr
57,65 Tr
57,65 Tr
Chi phí hoạt động
100,16 Tr
100,16 Tr
113,40 Tr
113,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
595,19 Tr
595,19 Tr
625,01 Tr
625,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
717,35 Tr
717,35 Tr
1,07 T
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-978,50 N
-978,50 N
1,57 Tr
1,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
710,83 Tr
710,83 Tr
1,08 T
1,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
718,58 Tr
718,58 Tr
1,08 T
1,08 T
Chi phí thuế thu nhập
157,69 Tr
157,69 Tr
349,84 Tr
349,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,18%
22,18%
32,35%
32,35%
Chi phí hoạt động khác
2,04 Tr
2,04 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Thu nhập ròng
495,10 Tr
495,10 Tr
645,00 Tr
645,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,72%
37,72%
38,14%
38,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,72 Tr
24,72 Tr
26,74 Tr
26,74 Tr
Chi phí lãi suất
-10,25 Tr
-10,25 Tr
-10,09 Tr
-10,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,46 Tr
14,46 Tr
16,65 Tr
16,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
839,89 Tr
839,89 Tr
1,17 T
1,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,02 Tr
-7,02 Tr
-3,53 Tr
-3,53 Tr
Các ứng dụng của Google