Finance

Danh sách
FRAMERY:HEL
Framery Group Oyj
6,56 €
+0,18%
(+0,012) 1 ngày
2 thg 10, 18:29:47 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRAMERY...
Mở
6,59 €
Cao
6,64 €
Thấp
6,49 €
Vốn hoá thị trường
519,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,21 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,87 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,15 Tr
Số nhân viên
507
Mở
6,59 €
Cao
6,64 €
Thấp
6,49 €
Vốn hoá thị trường
519,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,21 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,87 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,15 Tr
Số nhân viên
507
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Framery Group Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên507
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webframery.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,35 Tr
58,16 Tr
58,36 Tr
51,36 Tr
Giá vốn hàng bán
25,09 Tr
28,58 Tr
29,14 Tr
23,00 Tr
Chi phí doanh thu
25,09 Tr
28,58 Tr
29,14 Tr
23,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,35 Tr
19,29 Tr
11,23 Tr
10,51 Tr
Chi phí hoạt động
21,22 Tr
26,11 Tr
16,10 Tr
16,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,31 Tr
54,69 Tr
45,23 Tr
39,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,04 Tr
3,47 Tr
13,12 Tr
11,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,00 N
921,00 N
783,00 N
2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,52 Tr
4,28 Tr
13,00 Tr
13,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,52 Tr
-1,11 Tr
13,00 Tr
11,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,28 Tr
1,09 Tr
2,78 Tr
2,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,75%
25,54%
21,38%
19,59%
Chi phí hoạt động khác
4,42 Tr
5,34 Tr
3,43 Tr
4,43 Tr
Thu nhập ròng
1,24 Tr
3,19 Tr
10,22 Tr
11,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,32%
5,49%
17,52%
21,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,13
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 N
68,00 N
58,00 N
203,00 N
Chi phí lãi suất
-2,68 Tr
-5,78 Tr
-969,00 N
-799,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,61 Tr
-5,71 Tr
-911,00 N
-596,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,45 Tr
1,48 Tr
1,44 Tr
1,52 Tr
EBITDA
8,08 Tr
4,19 Tr
14,14 Tr
12,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-246,00 N
-204,00 N
-137,00 N
-125,00 N
Các ứng dụng của Google