Finance

Danh sách
FRAGUAB:BMV
Corporativo Fragua SAB de CV
419,99 MX$
+0,08%
(+0,35) 1 ngày
9 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRAGUAB...
Mở
420,99 MX$
Cao
422,10 MX$
Thấp
417,01 MX$
Vốn hoá thị trường
42,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 N
Khối lượng
1,32 N
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
3,22 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,66
Cao nhất trong 52 tuần
580,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
414,00 MX$
EPS
43,50 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,38 Tr
Số nhân viên
66 N
Mở
420,99 MX$
Cao
422,10 MX$
Thấp
417,01 MX$
Vốn hoá thị trường
42,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 N
Khối lượng
1,32 N
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
3,22 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,66
Cao nhất trong 52 tuần
580,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
414,00 MX$
EPS
43,50 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,38 Tr
Số nhân viên
66 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Corporativo Fragua SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên65,7 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,91 T
34,02 T
34,67 T
34,95 T
Giá vốn hàng bán
25,34 T
26,19 T
26,08 T
26,79 T
Chi phí doanh thu
25,34 T
26,19 T
26,08 T
26,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,61 T
7,02 T
7,11 T
7,18 T
Chi phí hoạt động
5,79 T
5,91 T
6,21 T
6,19 T
Tổng chi phí hoạt động
31,13 T
32,10 T
32,28 T
32,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,78 T
1,92 T
2,39 T
1,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,34 T
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,53 T
2,11 T
1,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,50 T
2,11 T
1,53 T
Chi phí thuế thu nhập
371,29 Tr
463,12 Tr
874,10 Tr
310,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,03%
30,31%
41,45%
20,27%
Chi phí hoạt động khác
-820,52 Tr
-1,11 T
-902,99 Tr
-987,80 Tr
Thu nhập ròng
1,07 T
1,04 T
1,23 T
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
3,24%
3,06%
3,56%
3,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,78 Tr
959,31 Tr
56,14 Tr
4,00 N
Chi phí lãi suất
-338,98 Tr
-
-373,40 Tr
-366,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-298,19 Tr
959,31 Tr
-317,26 Tr
-366,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,97 T
2,07 T
2,76 T
2,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-28,15 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google