Finance

Danh sách
Tại sao FRACF giảm 4,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
FRACF:OTCMKTS
Foraco International SA
1,82 US$
-4,21%
(-0,080) 1 ngày
1,86 US$
+2,36% (+0,043)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 28 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRACF...
Mở
1,84 US$
Cao
1,84 US$
Thấp
1,82 US$
Vốn hoá thị trường
262,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,36 N
Khối lượng
7,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,46 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,85 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,84 US$
Cao
1,84 US$
Thấp
1,82 US$
Vốn hoá thị trường
262,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,36 N
Khối lượng
7,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,46 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,85 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Foraco International SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,14 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webforaco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,02 Tr
63,10 Tr
66,26 Tr
84,52 Tr
Giá vốn hàng bán
57,02 Tr
52,99 Tr
59,17 Tr
71,46 Tr
Chi phí doanh thu
57,02 Tr
52,99 Tr
59,17 Tr
71,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,80 Tr
4,99 Tr
5,03 Tr
5,44 Tr
Chi phí hoạt động
4,80 Tr
4,99 Tr
5,03 Tr
5,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
61,82 Tr
57,98 Tr
64,20 Tr
76,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,19 Tr
5,12 Tr
2,06 Tr
7,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-223,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,70 Tr
3,34 Tr
132,00 N
5,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,70 Tr
3,34 Tr
132,00 N
5,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,24 Tr
1,03 Tr
38,00 N
1,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,02%
30,73%
28,79%
28,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,50 Tr
2,19 Tr
645,00 N
4,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,75%
3,47%
0,97%
4,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
178,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,49 Tr
-1,74 Tr
-1,93 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,49 Tr
-1,56 Tr
-1,93 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,94 Tr
9,18 Tr
6,34 Tr
12,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google