Finance

Danh sách
FR:NYSE
First Industrial Realty Trust Inc
59,43 US$
+0,22%
(+0,13) 1 ngày
59,43 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FR...
Mở
59,49 US$
Cao
59,66 US$
Thấp
58,90 US$
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
828,91 N
Cổ tức
3,27%
Cổ tức hằng quý
0,49 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,64
Cao nhất trong 52 tuần
69,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,24 US$
EPS
2,75 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,57 Tr
Số nhân viên
152
Mở
59,49 US$
Cao
59,66 US$
Thấp
58,90 US$
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
828,91 N
Cổ tức
3,27%
Cổ tức hằng quý
0,49 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,64
Cao nhất trong 52 tuần
69,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,24 US$
EPS
2,75 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,57 Tr
Số nhân viên
152
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Industrial Realty Trust Inc
Giám đốc điều hànhPeter Baccile
Số nhân viên152
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
6
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 59,43 US$
75,00 US$ (+26,20%)
Trung bình
71,30 US$ (+19,97%)
Thấp nhất
66,00 US$ (+11,06%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
James Feldman
Wells Fargo
Hold
Reiterated
66,00 US$
+11,1%
09/01/2026
Blaine Heck
Wells Fargo
Hold
Reiterated
66,00 US$
+11,1%
09/01/2026
Jonathan Petersen
Jefferies
Buy
Maintained
73,00 US$
+22,8%
08/06/2026
Michael Carroll
RBC Capital
Buy
Reiterated
75,00 US$
+26,2%
07/31/2026
Michael Mueller
J.P. Morgan
Buy
Maintained
74,00 US$
+24,5%
07/28/2026
Nicholas Thillman
Robert W. Baird
Buy
Maintained
74,00 US$
+24,5%
07/29/2026
Nicholas Joseph
Citi
Hold
Maintained
72,00 US$
+21,2%
07/28/2026
Michael Lewis
Truist Financial
Buy
Maintained
73,00 US$
+22,8%
07/28/2026
Caitlin Burrows
Goldman Sachs
Hold
Maintained
68,00 US$
+14,4%
07/22/2026
Brendan Lynch
Barclays
Hold
Maintained
69,00 US$
+16,1%
07/23/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Hold
Maintained
68,00 US$
+14,4%
07/15/2026
Vikram Malhotra
Mizuho Securities
Buy
Maintained
69,00 US$
+16,1%
07/13/2026
Dave Rodgers
Raymond James
Buy
Initiated
83,00 US$
+39,7%
06/17/2026
Unknown Analyst
DBS
Buy
Maintained
-
-
06/11/2026
Todd Thomas
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
06/10/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
65,00 US$
+9,4%
04/27/2026
Nicholas Yulico
Scotiabank
Hold
Maintained
63,00 US$
+6%
04/23/2026
Craig Mailman
Citi
Hold
Maintained
63,00 US$
+6%
02/11/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 17:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,45 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 196,18 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,65 Tr
188,84 Tr
194,89 Tr
194,99 Tr
Giá vốn hàng bán
46,38 Tr
51,64 Tr
53,64 Tr
47,98 Tr
Chi phí doanh thu
46,38 Tr
51,64 Tr
53,64 Tr
47,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,55 Tr
9,06 Tr
22,97 Tr
8,85 Tr
Chi phí hoạt động
54,30 Tr
57,67 Tr
73,04 Tr
59,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,68 Tr
109,30 Tr
126,69 Tr
107,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,98 Tr
79,53 Tr
68,20 Tr
87,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
67,56 Tr
96,06 Tr
151,93 Tr
78,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,86 Tr
56,22 Tr
42,85 Tr
61,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
192,00 N
9,11 Tr
4,01 Tr
-1,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,28%
9,48%
2,64%
-1,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
65,31 Tr
78,85 Tr
143,10 Tr
77,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,95%
41,76%
73,43%
39,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
0,59
1,08
0,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-23,12 Tr
-23,31 Tr
-25,35 Tr
-26,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,12 Tr
-23,31 Tr
-25,35 Tr
-26,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
45,75 Tr
48,61 Tr
50,07 Tr
50,23 Tr
EBITDA
126,66 Tr
127,77 Tr
129,32 Tr
136,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,54 Tr
-9,40 Tr
-109,03 Tr
-16,59 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google