Finance

Danh sách
FQT:ETR
Frequentis AG
65,50 €
-1,95%
(-1,30) 1 ngày
9 thg 10, 09:08:45 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FQT...
Mở
66,80 €
Cao
66,80 €
Thấp
65,10 €
Vốn hoá thị trường
889,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 N
Khối lượng
714,00
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,77
Cao nhất trong 52 tuần
86,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
58,80 €
EPS
3,31 €
Số nhân viên
3 N
Mở
66,80 €
Cao
66,80 €
Thấp
65,10 €
Vốn hoá thị trường
889,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 N
Khối lượng
714,00
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,77
Cao nhất trong 52 tuần
86,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
58,80 €
EPS
3,31 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Frequentis is an Austrian high-tech company that develops communication and information systems in fields such as air traffic management and public safety & transport. Frequentis is a founding shareholder of GroupEAD Europe S.L., the service provider company operating the European Aeronautical Database on behalf of EUROCONTROL, a project related to the Single European Sky, for which it is working on the first common voice communications system for Europe. Wikipedia
Giới thiệu về Frequentis AG
Giám đốc điều hànhNorbert Haslacher
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
171,69 Tr
171,69 Tr
171,43 Tr
171,43 Tr
Giá vốn hàng bán
48,43 Tr
48,43 Tr
52,04 Tr
52,04 Tr
Chi phí doanh thu
48,43 Tr
48,43 Tr
52,04 Tr
52,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,76 Tr
75,76 Tr
84,38 Tr
84,38 Tr
Chi phí hoạt động
99,87 Tr
99,87 Tr
109,86 Tr
109,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,29 Tr
148,29 Tr
161,91 Tr
161,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,40 Tr
23,40 Tr
9,53 Tr
9,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,50 N
9,50 N
213,50 N
213,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,21 Tr
25,21 Tr
7,90 Tr
7,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,43 Tr
24,43 Tr
7,90 Tr
7,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,57 Tr
6,57 Tr
1,87 Tr
1,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,07%
26,07%
23,68%
23,68%
Chi phí hoạt động khác
18,79 Tr
18,79 Tr
19,91 Tr
19,91 Tr
Thu nhập ròng
16,29 Tr
16,29 Tr
5,64 Tr
5,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,49%
9,49%
3,29%
3,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
224,00 N
224,00 N
416,50 N
416,50 N
Chi phí lãi suất
-583,50 N
-583,50 N
-601,00 N
-601,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-359,50 N
-359,50 N
-184,50 N
-184,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,32 Tr
5,32 Tr
5,57 Tr
5,57 Tr
EBITDA
24,73 Tr
24,73 Tr
12,29 Tr
12,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-225,00 N
-225,00 N
-5,50 N
-5,50 N
Các ứng dụng của Google