Finance

Danh sách
FQ7:SGX
Salt Investments Ltd
0,0020 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:46:15 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FQ7...
Mở
0,00 SGD
Cao
0,00 SGD
Thấp
0,00 SGD
Vốn hoá thị trường
52,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,07 Tr
Khối lượng
10,00 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,04 T
Số nhân viên
181
Mở
0,00 SGD
Cao
0,00 SGD
Thấp
0,00 SGD
Vốn hoá thị trường
52,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,07 Tr
Khối lượng
10,00 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,04 T
Số nhân viên
181
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Salt Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên181
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,26 Tr
3,92 Tr
330,00 N
330,00 N
Giá vốn hàng bán
4,77 Tr
3,19 Tr
87,00 N
87,00 N
Chi phí doanh thu
4,77 Tr
3,19 Tr
87,00 N
87,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
835,00 N
905,00 N
1,17 Tr
1,17 Tr
Chi phí hoạt động
835,00 N
905,00 N
1,46 Tr
1,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,60 Tr
4,10 Tr
1,55 Tr
1,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-342,00 N
-179,00 N
-1,22 Tr
-1,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,00 N
53,00 N
53,50 N
53,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-283,00 N
-126,00 N
-5,97 Tr
-5,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-283,00 N
-126,00 N
-1,17 Tr
-1,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,00 N
66,00 N
4,00 N
4,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-11,31%
-52,38%
-0,07%
-0,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-417,00 N
-365,00 N
-5,73 Tr
-5,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,92%
-9,32%
-1.736,82%
-1.736,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-4,00 N
-4,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-4,00 N
-4,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-327,00 N
-123,00 N
-908,00 N
-908,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google