Finance

Danh sách
FPO:LON
First Property Group PLC
15,26 GBX
-1,55%
(-0,24) 1 ngày
8 thg 10, 09:05:35 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FPO...
Mở
15,90 GBX
Cao
15,90 GBX
Thấp
15,26 GBX
Vốn hoá thị trường
22,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,69 N
Khối lượng
1,50 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,06 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,44
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,84 Tr
Số nhân viên
41
Mở
15,90 GBX
Cao
15,90 GBX
Thấp
15,26 GBX
Vốn hoá thị trường
22,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,69 N
Khối lượng
1,50 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,06 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,44
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,84 Tr
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Property Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfprop.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,82 Tr
1,82 Tr
2,54 Tr
2,54 Tr
Giá vốn hàng bán
510,00 N
510,00 N
930,50 N
930,50 N
Chi phí doanh thu
510,00 N
510,00 N
930,50 N
930,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 Tr
1,02 Tr
1,17 Tr
1,17 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 Tr
1,02 Tr
1,17 Tr
1,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 Tr
1,53 Tr
2,10 Tr
2,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
294,50 N
294,50 N
435,00 N
435,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
740,00 N
740,00 N
958,50 N
958,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
665,50 N
665,50 N
902,00 N
902,00 N
Chi phí thuế thu nhập
100,50 N
100,50 N
134,50 N
134,50 N
Thuế suất hiệu dụng
13,58%
13,58%
14,03%
14,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
582,50 N
582,50 N
759,00 N
759,00 N
Biên lợi nhuận ròng
31,96%
31,96%
29,92%
29,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
124,00 N
124,00 N
101,50 N
101,50 N
Chi phí lãi suất
-124,00 N
-124,00 N
-123,00 N
-123,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-21,50 N
-21,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
412,00 N
412,00 N
528,50 N
528,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-208,50 N
-208,50 N
Các ứng dụng của Google