Finance

Danh sách
FPLUS16:BMV
Fideicomiso numero F/1110
5,03 MX$
-0,20%
(-0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FPLUS16...
Mở
5,02 MX$
Cao
5,04 MX$
Thấp
4,97 MX$
Vốn hoá thị trường
3,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,62 N
Khối lượng
141,30 N
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
6,33 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,82 MX$
EPS
0,41 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
626,51 Tr
Số nhân viên
58
Mở
5,02 MX$
Cao
5,04 MX$
Thấp
4,97 MX$
Vốn hoá thị trường
3,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,62 N
Khối lượng
141,30 N
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
6,33 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,82 MX$
EPS
0,41 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
626,51 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fideicomiso numero F/1110
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lậpthg 7 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfibraplus.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
209,42 Tr
203,48 Tr
212,71 Tr
201,75 Tr
Giá vốn hàng bán
-
15,23 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
-
15,23 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,61 Tr
57,86 Tr
76,62 Tr
97,06 Tr
Chi phí hoạt động
85,47 Tr
125,05 Tr
76,62 Tr
97,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,47 Tr
140,28 Tr
76,62 Tr
97,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,94 Tr
63,21 Tr
136,10 Tr
104,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-32,82 Tr
7,79 Tr
-38,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,69 Tr
-5,94 Tr
116,38 Tr
95,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,30 Tr
-71,39 Tr
38,30 Tr
15,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
13,86 Tr
17,19 Tr
-
-
Thu nhập ròng
57,20 Tr
-13,87 Tr
121,76 Tr
97,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,31%
-6,82%
57,24%
48,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,89 Tr
-
10,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-89,64 Tr
-146,55 Tr
-83,85 Tr
-94,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,75 Tr
-146,55 Tr
-72,95 Tr
-94,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
124,34 Tr
63,21 Tr
141,93 Tr
106,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-60,72 Tr
60,72 Tr
Các ứng dụng của Google