Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -495,50% • Doanh thu không đạt kỳ vọng -1,65%
Xem kết quả
FPI:NYSE
Farmland Partners Inc
8,43 US$
-4,20%
(-0,37) 1 ngày
30 thg 10, 15:00:08 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FPI...
Mở
8,68 US$
Cao
8,80 US$
Thấp
8,35 US$
Vốn hoá thị trường
353,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
774,75 N
Khối lượng
1,86 Tr
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
0,09 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
22,75
Cao nhất trong 52 tuần
13,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,35 US$
EPS
0,37 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,98 Tr
Số nhân viên
12
Mở
8,68 US$
Cao
8,80 US$
Thấp
8,35 US$
Vốn hoá thị trường
353,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
774,75 N
Khối lượng
1,86 Tr
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
0,09 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
22,75
Cao nhất trong 52 tuần
13,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,35 US$
EPS
0,37 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,98 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Farmland Partners Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhDenver, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FPI trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FPI trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 8,43 US$
10,50 US$ (+24,56%)
Trung bình
10,50 US$ (+24,56%)
Thấp nhất
10,50 US$ (+24,56%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Craig Kucera
Lucid Capital
Hold
Maintained
10,50 US$
+24,6%
08/03/2026
Buck Horne
Raymond James
Hold
Downgraded
-
-
03/12/2026
John Massocca
B. Riley Securities
Hold
Maintained
12,50 US$
+48,3%
02/18/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
-0,08 US$ / 0,02 US$
-495,50%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
9,78 Tr / 9,94 Tr
-1,65%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
20,30 Tr
10,04 Tr
9,41 Tr
9,78 Tr
Giá vốn hàng bán
1,80 Tr
1,50 Tr
2,30 Tr
3,22 Tr
Chi phí doanh thu
1,80 Tr
1,50 Tr
2,30 Tr
3,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,46 Tr
2,29 Tr
2,00 Tr
3,80 Tr
Chi phí hoạt động
6,41 Tr
5,02 Tr
3,69 Tr
7,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,21 Tr
6,52 Tr
6,00 Tr
10,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,09 Tr
3,52 Tr
3,42 Tr
-473,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
122,00 N
26,00 N
43,00 N
178,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,78 Tr
653,00 N
3,16 Tr
-15,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,93 Tr
825,00 N
379,00 N
-3,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-16,00 N
7,00 N
24,00 N
-11,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,07%
1,07%
0,76%
0,07%
Chi phí hoạt động khác
20,00 N
-
-
-
Thu nhập ròng
21,42 Tr
640,00 N
3,11 Tr
-15,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
105,55%
6,37%
33,04%
-157,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
0,02
0,01
-0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,28 Tr
-2,72 Tr
-3,08 Tr
-3,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,28 Tr
-2,72 Tr
-3,08 Tr
-3,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
927,00 N
910,00 N
905,00 N
900,00 N
EBITDA
13,01 Tr
4,43 Tr
4,32 Tr
427,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,40 Tr
255,00 N
-3,53 Tr
12,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google