Finance

Danh sách
Tại sao FPI tăng 3,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
FPI:NYSE
Farmland Partners Inc
11,09 US$
+3,21%
(+0,35) 1 ngày
11,07 US$
-0,18% (-0,020)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FPI...
Mở
10,77 US$
Cao
11,11 US$
Thấp
10,75 US$
Vốn hoá thị trường
483,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
581,37 N
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
2,98%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
29,93
Cao nhất trong 52 tuần
13,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,21 US$
EPS
0,37 US$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,63 Tr
Số nhân viên
12
Mở
10,77 US$
Cao
11,11 US$
Thấp
10,75 US$
Vốn hoá thị trường
483,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
581,37 N
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
2,98%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
29,93
Cao nhất trong 52 tuần
13,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,21 US$
EPS
0,37 US$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,63 Tr
Số nhân viên
12
Giới thiệu về Farmland Partners Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhDenver, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FPI trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FPI trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 11,09 US$
10,50 US$ (-5,32%)
Trung bình
10,50 US$ (-5,32%)
Thấp nhất
10,50 US$ (-5,32%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Craig Kucera
Lucid Capital
Hold
Maintained
10,50 US$
-5,3%
08/03/2026
Buck Horne
Raymond James
Hold
Downgraded
-
-
03/12/2026
John Massocca
B. Riley Securities
Hold
Maintained
12,50 US$
+12,7%
02/18/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,01 US$ / 0,03 US$
-75,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
9,41 Tr / 9,30 Tr
+1,25%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,32 Tr
20,30 Tr
10,04 Tr
9,41 Tr
Giá vốn hàng bán
3,25 Tr
1,80 Tr
1,50 Tr
2,30 Tr
Chi phí doanh thu
3,25 Tr
1,80 Tr
1,50 Tr
2,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,05 Tr
5,46 Tr
2,29 Tr
2,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,99 Tr
6,41 Tr
5,02 Tr
3,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,24 Tr
8,21 Tr
6,52 Tr
6,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,07 Tr
12,09 Tr
3,52 Tr
3,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
115,00 N
122,00 N
26,00 N
43,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
483,00 N
21,78 Tr
653,00 N
3,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,92 Tr
9,93 Tr
825,00 N
379,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-8,00 N
-16,00 N
7,00 N
24,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,66%
-0,07%
1,07%
0,76%
Chi phí hoạt động khác
2,00 N
20,00 N
-
-
Thu nhập ròng
483,00 N
21,42 Tr
640,00 N
3,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,27%
105,55%
6,37%
33,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
0,19
0,02
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,27 Tr
-2,28 Tr
-2,72 Tr
-3,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,27 Tr
-2,28 Tr
-2,72 Tr
-3,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
938,00 N
927,00 N
910,00 N
905,00 N
EBITDA
5,01 Tr
13,01 Tr
4,43 Tr
4,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
531,00 N
-11,40 Tr
255,00 N
-3,53 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google