Finance

Danh sách
FPI:KLSE
Formosa Prosonic Industries Bhd
1,08 MYR
+1,89%
(+0,020) 1 ngày
6 thg 10, 09:46:02 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FPI...
Mở
1,07 MYR
Cao
1,08 MYR
Thấp
1,07 MYR
Vốn hoá thị trường
292,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
332,92 N
Khối lượng
114,00 N
Cổ tức
9,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,55
Cao nhất trong 52 tuần
2,12 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 MYR
EPS
0,16 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,38 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1,07 MYR
Cao
1,08 MYR
Thấp
1,07 MYR
Vốn hoá thị trường
292,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
332,92 N
Khối lượng
114,00 N
Cổ tức
9,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,55
Cao nhất trong 52 tuần
2,12 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 MYR
EPS
0,16 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,38 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Formosa Prosonic Industries Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,67 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfp-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,62 Tr
103,71 Tr
78,09 Tr
182,95 Tr
Giá vốn hàng bán
98,58 Tr
84,22 Tr
67,94 Tr
165,48 Tr
Chi phí doanh thu
98,58 Tr
84,22 Tr
67,94 Tr
165,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,38 Tr
4,97 Tr
5,34 Tr
5,32 Tr
Chi phí hoạt động
-3,72 Tr
-21,21 Tr
7,15 Tr
-139,00 N
Tổng chi phí hoạt động
94,86 Tr
63,02 Tr
75,09 Tr
165,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,76 Tr
40,70 Tr
3,00 Tr
17,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,00 N
-33,42 Tr
-30,00 N
-28,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,72 Tr
7,24 Tr
2,94 Tr
17,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,72 Tr
7,24 Tr
2,94 Tr
17,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,20 Tr
963,58 N
361,00 N
3,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,99%
13,31%
12,26%
20,76%
Chi phí hoạt động khác
-11,10 Tr
-26,28 Tr
1,81 Tr
-5,46 Tr
Thu nhập ròng
20,52 Tr
6,28 Tr
2,58 Tr
13,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,16%
6,05%
3,31%
7,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,00 N
-40,14 N
-25,00 N
-7,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 N
-40,14 N
-25,00 N
-7,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,74 Tr
42,66 Tr
4,93 Tr
19,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-6,82 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google