Finance

Danh sách
FPI:BKK
Fortune Parts Industry PCL
1,64 ฿
+0,61%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FPI...
Mở
1,64 ฿
Cao
1,67 ฿
Thấp
1,64 ฿
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,76 N
Khối lượng
28,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,85 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,46 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
873
Mở
1,64 ฿
Cao
1,67 ฿
Thấp
1,64 ฿
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,76 N
Khối lượng
28,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,85 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,46 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
873
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fortune Parts Industry PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên873
Ngày thành lập26 thg 11, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
725,12 Tr
780,16 Tr
617,46 Tr
759,70 Tr
Giá vốn hàng bán
519,74 Tr
590,75 Tr
457,14 Tr
545,39 Tr
Chi phí doanh thu
519,74 Tr
590,75 Tr
457,14 Tr
545,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,43 Tr
74,37 Tr
70,33 Tr
71,62 Tr
Chi phí hoạt động
58,97 Tr
87,10 Tr
85,60 Tr
73,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
578,70 Tr
677,85 Tr
542,74 Tr
618,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,41 Tr
102,31 Tr
74,71 Tr
141,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,74 Tr
-487,00 N
-43,33 Tr
-9,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
124,04 Tr
64,92 Tr
79,74 Tr
138,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,04 Tr
64,92 Tr
79,74 Tr
138,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,84 Tr
26,31 Tr
15,27 Tr
29,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,02%
40,53%
19,15%
21,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
99,27 Tr
39,31 Tr
65,44 Tr
109,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,69%
5,04%
10,60%
14,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
137,00 N
432,00 N
27,00 N
307,00 N
Chi phí lãi suất
-9,76 Tr
-5,99 Tr
-10,12 Tr
-11,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,63 Tr
-5,56 Tr
-10,10 Tr
-11,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
210,29 Tr
164,56 Tr
136,71 Tr
202,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 N
-686,00 N
-2,40 Tr
-810,00 N
Các ứng dụng của Google