Finance

Danh sách
FPH:NZE
Fisher & Paykel Healthcare Corporatn Ltd
48,70 NZ$
-0,20%
(-0,100) 1 ngày
14 thg 10, 16:59:56 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FPH...
Mở
48,75 NZ$
Cao
48,99 NZ$
Thấp
47,51 NZ$
Vốn hoá thị trường
28,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
492,14 N
Khối lượng
629,46 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,13 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
61,43
Cao nhất trong 52 tuần
48,99 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,16 NZ$
EPS
0,79 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
588,27 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
48,75 NZ$
Cao
48,99 NZ$
Thấp
47,51 NZ$
Vốn hoá thị trường
28,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
492,14 N
Khối lượng
629,46 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,13 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
61,43
Cao nhất trong 52 tuần
48,99 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,16 NZ$
EPS
0,79 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
588,27 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fisher & Paykel Healthcare Corporation Limited is a manufacturer, designer and marketer of products and systems for use in respiratory care, acute care, and the treatment of obstructive sleep apnea. Based in New Zealand, their products and systems are sold in around 120 countries worldwide. FPH is primarily an exporting company, with just 1 percent of revenue coming from New Zealand sales. Wikipedia
Giới thiệu về Fisher & Paykel Healthcare Corporatn Ltd
Giám đốc điều hànhLewis G. Gradon
Số nhân viên7,4 N
Ngày thành lập1934
Trụ sở chínhAuckland, Vùng Auckland, New Zealand
Lĩnh vực-
Trang webfphcare.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
544,25 Tr
544,25 Tr
609,95 Tr
609,95 Tr
Giá vốn hàng bán
201,40 Tr
201,40 Tr
217,75 Tr
217,75 Tr
Chi phí doanh thu
201,40 Tr
201,40 Tr
217,75 Tr
217,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,05 Tr
57,05 Tr
60,70 Tr
60,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,75 Tr
142,75 Tr
156,35 Tr
156,35 Tr
Chi phí hoạt động
199,80 Tr
199,80 Tr
217,05 Tr
217,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
401,20 Tr
401,20 Tr
434,80 Tr
434,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,05 Tr
143,05 Tr
175,15 Tr
175,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
141,90 Tr
141,90 Tr
173,85 Tr
173,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,90 Tr
141,90 Tr
173,85 Tr
173,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,40 Tr
35,40 Tr
46,10 Tr
46,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,95%
24,95%
26,52%
26,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
106,50 Tr
106,50 Tr
127,75 Tr
127,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,57%
19,57%
20,94%
20,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,05 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Chi phí lãi suất
-2,75 Tr
-2,75 Tr
-2,40 Tr
-2,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-700,00 N
-700,00 N
-350,00 N
-350,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,95 Tr
174,95 Tr
204,75 Tr
204,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google