Finance

Danh sách
Tại sao FPH giảm 7,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
FPH:NYSE
Five Point Holdings LLC
4,28 US$
-7,16%
(-0,33) 1 ngày
4,25 US$
-0,70% (-0,030)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 11, 16:00:03 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FPH...
Mở
4,60 US$
Cao
4,64 US$
Thấp
4,23 US$
Vốn hoá thị trường
307,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
274,23 N
Khối lượng
296,57 N
Chỉ số P/E
25,52
Cao nhất trong 52 tuần
6,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,02 US$
EPS
0,17 US$
Beta
1,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,92 Tr
Số nhân viên
90
Mở
4,60 US$
Cao
4,64 US$
Thấp
4,23 US$
Vốn hoá thị trường
307,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
274,23 N
Khối lượng
296,57 N
Chỉ số P/E
25,52
Cao nhất trong 52 tuần
6,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,02 US$
EPS
0,17 US$
Beta
1,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,92 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Five Point Holdings LLC
Giám đốc điều hànhDaniel Hedigan
Số nhân viên90
Ngày thành lập21 thg 7, 2009
Trụ sở chínhIrvine, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcReal Estate
Industry-
Trang webfivepoint.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
-0,04 US$ / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
14,62 Tr / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
75,90 Tr
13,58 Tr
13,90 Tr
14,62 Tr
Giá vốn hàng bán
41,05 Tr
8,47 Tr
7,19 Tr
7,15 Tr
Chi phí doanh thu
41,05 Tr
8,47 Tr
7,19 Tr
7,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,96 Tr
14,71 Tr
14,26 Tr
12,47 Tr
Chi phí hoạt động
15,96 Tr
14,71 Tr
14,26 Tr
12,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,01 Tr
23,19 Tr
21,45 Tr
19,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,89 Tr
-9,61 Tr
-7,55 Tr
-5,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
573,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
67,52 Tr
-5,91 Tr
36,14 Tr
-4,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,52 Tr
-5,91 Tr
36,14 Tr
-4,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,86 Tr
-942,00 N
6,21 Tr
-4,00 N
Thuế suất hiệu dụng
13,13%
15,93%
17,17%
0,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
23,29 Tr
-2,23 Tr
10,86 Tr
-2,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,69%
-16,40%
78,13%
-17,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,75 Tr
3,27 Tr
2,66 Tr
2,80 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,75 Tr
3,27 Tr
2,66 Tr
2,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,39 Tr
-7,88 Tr
-5,62 Tr
-3,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google