Finance

Danh sách
Tại sao FPE tăng 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
FPE:BIT
Fope SpA
60,00 €
+3,45%
(+2,00) 1 ngày
8 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FPE...
Mở
58,00 €
Cao
60,00 €
Thấp
58,00 €
Vốn hoá thị trường
313,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 N
Khối lượng
4,50 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,28 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,86
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
36,20 €
EPS
2,74 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,75 Tr
Số nhân viên
122
Mở
58,00 €
Cao
60,00 €
Thấp
58,00 €
Vốn hoá thị trường
313,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 N
Khối lượng
4,50 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,28 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,86
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
36,20 €
EPS
2,74 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,75 Tr
Số nhân viên
122
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fope SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên122
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfope.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,50 Tr
25,50 Tr
28,58 Tr
28,58 Tr
Giá vốn hàng bán
17,79 Tr
17,79 Tr
18,11 Tr
18,11 Tr
Chi phí doanh thu
17,79 Tr
17,79 Tr
18,11 Tr
18,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,69 Tr
2,69 Tr
2,83 Tr
2,83 Tr
Chi phí hoạt động
3,52 Tr
3,52 Tr
3,83 Tr
3,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,31 Tr
21,31 Tr
21,94 Tr
21,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,19 Tr
4,19 Tr
6,64 Tr
6,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,64 N
54,64 N
70,42 N
70,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,07 Tr
4,07 Tr
6,53 Tr
6,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,07 Tr
4,07 Tr
6,53 Tr
6,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,16 Tr
1,16 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,46%
28,46%
28,37%
28,37%
Chi phí hoạt động khác
44,79 N
44,79 N
160,97 N
160,97 N
Thu nhập ròng
2,89 Tr
2,89 Tr
4,62 Tr
4,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,32%
11,32%
16,15%
16,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,18 N
3,18 N
-
-
Chi phí lãi suất
-147,26 N
-147,26 N
-112,33 N
-112,33 N
Chi phí lãi suất ròng
-144,08 N
-144,08 N
-112,33 N
-112,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
432,26 N
432,26 N
459,64 N
459,64 N
EBITDA
4,96 Tr
4,96 Tr
7,41 Tr
7,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-448,00
-448,00
23,72 N
23,72 N
Các ứng dụng của Google