Finance

Danh sách
FPAR-A:STO
FastPartner AB Class A
37,00 SEK
-0,40%
(-0,15) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:42 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FPAR-A...
Mở
36,95 SEK
Cao
37,50 SEK
Thấp
36,90 SEK
Vốn hoá thị trường
7,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,20 N
Khối lượng
58,05 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
0,29 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
23,90
Cao nhất trong 52 tuần
56,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
36,60 SEK
EPS
1,55 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,23 Tr
Số nhân viên
81
Mở
36,95 SEK
Cao
37,50 SEK
Thấp
36,90 SEK
Vốn hoá thị trường
7,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,20 N
Khối lượng
58,05 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
0,29 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
23,90
Cao nhất trong 52 tuần
56,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
36,60 SEK
EPS
1,55 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,23 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FastPartner AB Class A
Giám đốc điều hànhSven-Olof Johansson
Số nhân viên81
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
560,70 Tr
568,60 Tr
570,50 Tr
552,30 Tr
Giá vốn hàng bán
-
156,30 Tr
177,60 Tr
196,30 Tr
Chi phí doanh thu
-
156,30 Tr
177,60 Tr
196,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
14,40 Tr
16,20 Tr
14,60 Tr
Chi phí hoạt động
-
14,40 Tr
16,20 Tr
14,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
170,70 Tr
193,80 Tr
210,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
397,90 Tr
376,70 Tr
341,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
6,80 Tr
18,00 Tr
38,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
228,30 Tr
75,60 Tr
209,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
223,80 Tr
228,50 Tr
209,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
59,50 Tr
46,10 Tr
54,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
26,06%
60,98%
26,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
168,80 Tr
29,50 Tr
155,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
29,69%
5,17%
28,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,20 Tr
-
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-
-182,10 Tr
-166,20 Tr
-171,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-180,90 Tr
-166,20 Tr
-170,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
398,15 Tr
376,92 Tr
341,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-300,00 N
-
Các ứng dụng của Google