Finance

Danh sách
FOXT:LON
Foxtons Group PLC
37,00 GBX
-1,99%
(-0,75) 1 ngày
2 thg 10, 16:35:15 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOXT...
Mở
37,10 GBX
Cao
38,65 GBX
Thấp
36,05 GBX
Vốn hoá thị trường
109,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
418,21 N
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,29 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,48
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
31,70 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,83 Tr
Số nhân viên
913
Mở
37,10 GBX
Cao
38,65 GBX
Thấp
36,05 GBX
Vốn hoá thị trường
109,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
418,21 N
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,29 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,48
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
31,70 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,83 Tr
Số nhân viên
913
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Foxtons Group plc is a British estate agency company dealing with both lettings and sales. It is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Foxtons Group PLC
Giám đốc điều hànhGuy Gittins
Số nhân viên913
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfoxtons.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,23 Tr
43,23 Tr
41,85 Tr
41,85 Tr
Giá vốn hàng bán
16,01 Tr
16,01 Tr
15,24 Tr
15,24 Tr
Chi phí doanh thu
16,01 Tr
16,01 Tr
15,24 Tr
15,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
23,18 Tr
23,18 Tr
23,62 Tr
23,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,18 Tr
39,18 Tr
38,86 Tr
38,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,05 Tr
4,05 Tr
2,99 Tr
2,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00
-500,00
107,00 N
107,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,35 Tr
3,35 Tr
2,21 Tr
2,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,35 Tr
3,35 Tr
2,21 Tr
2,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
645,50 N
645,50 N
735,00 N
735,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,28%
19,28%
33,28%
33,28%
Chi phí hoạt động khác
23,18 Tr
23,18 Tr
23,62 Tr
23,62 Tr
Thu nhập ròng
2,70 Tr
2,70 Tr
1,47 Tr
1,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,25%
6,25%
3,52%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,50 N
28,50 N
50,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-729,50 N
-729,50 N
-939,50 N
-939,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-701,00 N
-701,00 N
-889,50 N
-889,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,13 Tr
5,13 Tr
4,52 Tr
4,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
29,50 N
29,50 N
23,50 N
23,50 N
Các ứng dụng của Google