Finance

Danh sách
FOX:TLV
Fox Wizel Ltd
30.970,00 ILA
+1,21%
(+370,00) 1 ngày
20 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOX...
Mở
30.600,00 ILA
Cao
31.100,00 ILA
Thấp
30.400,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,15 N
Khối lượng
19,20 N
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
215,74 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,57
Cao nhất trong 52 tuần
40.440,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.649,00 ILA
EPS
16,68 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,91 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
30.600,00 ILA
Cao
31.100,00 ILA
Thấp
30.400,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,15 N
Khối lượng
19,20 N
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
215,74 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,57
Cao nhất trong 52 tuần
40.440,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.649,00 ILA
EPS
16,68 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,91 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fuchs-Wiesel Inc., known by its brand name Fox, is an Israeli clothing retail company. It is traded in the Tel Aviv Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Fox Wizel Ltd
Giám đốc điều hànhHarel Wizel
Số nhân viên15,8 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhLod, Quận Tel Aviv, Israel
Lĩnh vực-
Trang webfox.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,91 T
2,06 T
1,56 T
1,83 T
Giá vốn hàng bán
835,14 Tr
865,91 Tr
693,21 Tr
713,64 Tr
Chi phí doanh thu
835,14 Tr
865,91 Tr
693,21 Tr
713,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
933,33 Tr
944,03 Tr
839,32 Tr
892,99 Tr
Chi phí hoạt động
929,96 Tr
936,07 Tr
834,36 Tr
891,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,77 T
1,80 T
1,53 T
1,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,68 Tr
262,08 Tr
32,57 Tr
223,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,49 Tr
24,07 Tr
-6,77 Tr
-13,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
101,49 Tr
176,26 Tr
-40,41 Tr
155,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,99 Tr
155,58 Tr
-42,58 Tr
152,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,42 Tr
31,44 Tr
-6,57 Tr
32,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,11%
17,84%
16,25%
20,85%
Chi phí hoạt động khác
-3,37 Tr
-7,96 Tr
-4,96 Tr
-1,31 Tr
Thu nhập ròng
57,91 Tr
103,77 Tr
-24,72 Tr
96,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,02%
5,03%
-1,58%
5,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
-
5,14 Tr
13,48 Tr
Chi phí lãi suất
-64,90 Tr
-82,22 Tr
-73,70 Tr
-70,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,90 Tr
-82,22 Tr
-68,56 Tr
-57,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
365,74 Tr
314,45 Tr
248,72 Tr
448,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-300,00 N
300,00 N
-
119,00 N
Các ứng dụng của Google