Finance

Danh sách
Tại sao FOUR-A tăng 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
FOUR-A:NYSE
Shift4 Payments Inc Preferred Shares
54,27 US$
+2,40%
(+1,27) 1 ngày
12 thg 10, 15:10:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOUR-A...
Mở
53,88 US$
Cao
54,71 US$
Thấp
53,62 US$
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,79 N
Khối lượng
106,96 N
Chỉ số P/E
83,04
Cao nhất trong 52 tuần
95,34 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,90 US$
EPS
0,65 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
53,88 US$
Cao
54,71 US$
Thấp
53,62 US$
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,79 N
Khối lượng
106,96 N
Chỉ số P/E
83,04
Cao nhất trong 52 tuần
95,34 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,90 US$
EPS
0,65 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shift4 Payments, Inc. is an American payment processing company based in Allentown, Pennsylvania. The company, founded in 1999 by the then 16-year-old Jared Isaacman, processes payments for over 200,000 businesses in the retail, hospitality, leisure, and restaurant industries. Shift4 specializes in commerce technology such as mobile payment software and hardware. The company was publicly listed on the New York Stock Exchange in 2020. Wikipedia
Giới thiệu về Shift4 Payments Inc Preferred Shares
Giám đốc điều hànhJared Isaacman
Số nhân viên6,3 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshift4.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
1,19 T
1,12 T
1,30 T
Giá vốn hàng bán
747,90 Tr
739,10 Tr
729,00 Tr
849,00 Tr
Chi phí doanh thu
747,90 Tr
739,10 Tr
729,00 Tr
849,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
208,20 Tr
233,90 Tr
241,00 Tr
255,00 Tr
Chi phí hoạt động
294,00 Tr
324,50 Tr
336,00 Tr
349,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
1,06 T
1,06 T
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
135,00 Tr
125,00 Tr
56,00 Tr
97,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-800,00 N
-4,10 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
60,50 Tr
67,40 Tr
-12,00 Tr
37,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,10 Tr
64,20 Tr
-6,00 Tr
37,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,10 Tr
14,40 Tr
-24,00 Tr
13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,79%
21,36%
200,00%
35,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,00 Tr
-
Thu nhập ròng
28,10 Tr
40,20 Tr
15,00 Tr
22,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,39%
3,38%
1,34%
1,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,47
1,60
0,97
1,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,50 Tr
9,90 Tr
5,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-60,80 Tr
-61,30 Tr
-65,00 Tr
-65,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,30 Tr
-51,40 Tr
-60,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
85,80 Tr
90,60 Tr
94,00 Tr
94,00 Tr
EBITDA
251,80 Tr
249,60 Tr
181,00 Tr
226,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-19,00 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google