Finance

Danh sách
Tại sao FOU tăng 13,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
FOU:EBR
Fountain SA
1,20 €
+13,21%
(+0,14) 1 ngày
9 thg 10, 16:30:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FOU...
Mở
1,20 €
Cao
1,20 €
Thấp
1,20 €
Vốn hoá thị trường
7,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 N
Khối lượng
3,40 N
Chỉ số P/E
8,55
Cao nhất trong 52 tuần
1,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 €
EPS
0,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,98 Tr
Số nhân viên
170
Mở
1,20 €
Cao
1,20 €
Thấp
1,20 €
Vốn hoá thị trường
7,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 N
Khối lượng
3,40 N
Chỉ số P/E
8,55
Cao nhất trong 52 tuần
1,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 €
EPS
0,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,98 Tr
Số nhân viên
170
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fountain SA
Giám đốc điều hànhMichel Milcent
Số nhân viên170
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfountain.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,28 Tr
7,28 Tr
7,83 Tr
7,83 Tr
Giá vốn hàng bán
2,61 Tr
2,61 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
2,61 Tr
2,61 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,87 Tr
2,87 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
4,46 Tr
4,46 Tr
7,61 Tr
7,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,07 Tr
7,07 Tr
7,61 Tr
7,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
203,50 N
203,50 N
220,50 N
220,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
-2,00 N
-3,50 N
-3,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
165,00 N
165,00 N
189,00 N
189,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
145,00 N
145,00 N
189,00 N
189,00 N
Chi phí thuế thu nhập
54,00 N
54,00 N
79,00 N
79,00 N
Thuế suất hiệu dụng
32,73%
32,73%
41,80%
41,80%
Chi phí hoạt động khác
1,15 Tr
1,15 Tr
7,12 Tr
7,12 Tr
Thu nhập ròng
111,00 N
111,00 N
110,00 N
110,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,53%
1,53%
1,40%
1,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-56,50 N
-56,50 N
-28,00 N
-28,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-56,50 N
-56,50 N
-28,00 N
-28,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
457,00 N
457,00 N
493,50 N
493,50 N
EBITDA
413,50 N
290,75 N
307,75 N
307,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
-5,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google