Trang chủFORU • IDX
add
Fortune Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.300,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.270,00 Rp - 1.395,00 Rp
Phạm vi một năm
670,00 Rp - 2.110,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
635,03 T IDR
Số lượng trung bình
190,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,78 T | 16,61% |
Chi phí hoạt động | 5,89 T | -3,80% |
Thu nhập ròng | -815,57 Tr | -357,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,52 | -320,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,98 T | 90,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 139,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,54 T | 13,59% |
Tổng tài sản | 38,64 T | 10,51% |
Tổng nợ | 15,27 T | 69,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 465,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -815,57 Tr | -357,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 116,97 Tr | 123,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,76 Tr | 90,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,77 T | 697,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,85 T | 315,09% |
Dòng tiền tự do | -1,35 T | -1.865,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
38