Finance

Beta
Danh sách
FORTY:TLV
Formula Systems 1985 Ltd
32.990,00 ILA
-1,29%
(-430,00) 1 ngày
7 thg 7, 14:00:05 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FORTY...
Mở
33.420,00 ILA
Cao
33.590,00 ILA
Thấp
32.790,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,99 N
Khối lượng
6,73 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
165,62 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
2,81
Cao nhất trong 52 tuần
58.250,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
29.520,00 ILA
EPS
117,55 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,33 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
33.420,00 ILA
Cao
33.590,00 ILA
Thấp
32.790,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,99 N
Khối lượng
6,73 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
165,62 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
2,81
Cao nhất trong 52 tuần
58.250,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
29.520,00 ILA
EPS
117,55 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,33 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Formula Systems Ltd. is a publicly traded holding company headquartered in Or Yehuda, Israel. Through its subsidiaries it operates mainly in the area of information technology. Shares of Formula Systems are traded on the NASDAQ Global Select Market and on the Tel Aviv Stock Exchange. In 2010 Polish software maker Asseco acquired a 50.2% stake in the company. Wikipedia
Giới thiệu về Formula Systems 1985 Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,3 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
743,37 Tr
696,64 Tr
708,38 Tr
738,28 Tr
Giá vốn hàng bán
557,87 Tr
560,93 Tr
568,26 Tr
592,25 Tr
Chi phí doanh thu
557,87 Tr
560,93 Tr
568,26 Tr
592,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,82 Tr
4,94 Tr
5,29 Tr
5,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,78 Tr
76,22 Tr
102,46 Tr
75,65 Tr
Chi phí hoạt động
117,61 Tr
81,15 Tr
98,52 Tr
64,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
675,48 Tr
642,08 Tr
666,78 Tr
656,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,89 Tr
54,55 Tr
41,59 Tr
82,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-19,84 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
57,87 Tr
46,63 Tr
19,74 Tr
78,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,87 Tr
46,63 Tr
33,06 Tr
78,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,43 Tr
11,94 Tr
6,71 Tr
15,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,93%
25,61%
33,98%
19,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-9,23 Tr
-16,78 Tr
Thu nhập ròng
15,05 Tr
17,33 Tr
554,78 Tr
35,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,02%
2,49%
78,32%
4,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,23 Tr
-8,85 Tr
-3,98 Tr
-4,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,23 Tr
-8,85 Tr
9,62 Tr
-4,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,28 Tr
65,94 Tr
58,95 Tr
99,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search