Finance

Danh sách
FORE:IDX
Fore Kopi Indonesia PT Tbk
800,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 16:12:21 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FORE...
Mở
800 IDR
Cao
805 IDR
Thấp
780 IDR
Vốn hoá thị trường
7,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,87 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Chỉ số P/E
63,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.135 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
382 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,92 T
Số nhân viên
357
Mở
800 IDR
Cao
805 IDR
Thấp
780 IDR
Vốn hoá thị trường
7,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,87 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Chỉ số P/E
63,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.135 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
382 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,92 T
Số nhân viên
357
Hồ sơ
PT Fore Kopi Indonesia, operating under the business name Fore Coffee, is an Indonesian coffee house company. Founded in 2018, the company is an expansion of Otten Coffee, a coffee bean and machine retail business established by Robin Boe and Jhoni Kusno. Starting from a small booth on the second floor of the Otten Coffee store on Jalan Senopati, Jakarta, Fore Coffee now has more than 210 outlets across Indonesia. Wikipedia
Giới thiệu về Fore Kopi Indonesia PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên357
Ngày thành lậpthg 8 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfore.coffee
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
379,38 T
455,38 T
444,46 T
560,48 T
Giá vốn hàng bán
149,91 T
178,56 T
170,78 T
223,00 T
Chi phí doanh thu
149,91 T
178,56 T
170,78 T
223,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
209,86 T
236,31 T
257,41 T
271,53 T
Chi phí hoạt động
209,86 T
236,47 T
257,43 T
271,70 T
Tổng chi phí hoạt động
359,77 T
415,03 T
428,21 T
494,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,61 T
40,35 T
16,25 T
65,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
237,60 Tr
1,72 T
900,04 Tr
11,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,48 T
41,77 T
15,18 T
62,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,48 T
42,72 T
15,18 T
63,03 T
Chi phí thuế thu nhập
2,40 T
11,75 T
5,75 T
15,87 T
Thuế suất hiệu dụng
11,73%
28,12%
37,86%
25,22%
Chi phí hoạt động khác
-
163,49 Tr
13,01 Tr
162,95 Tr
Thu nhập ròng
18,08 T
30,03 T
9,43 T
47,06 T
Biên lợi nhuận ròng
4,76%
6,59%
2,12%
8,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,14 T
3,21 T
2,49 T
1,97 T
Chi phí lãi suất
-3,48 T
-2,56 T
-4,46 T
-4,71 T
Chi phí lãi suất ròng
664,19 Tr
655,86 Tr
-1,96 T
-2,74 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,89 T
63,47 T
44,96 T
97,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google