Finance

Danh sách
Tại sao FORE giảm 4,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
FORE:IDX
Fore Kopi Indonesia PT Tbk
555,00 IDR
-4,31%
(-25,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:07:15 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FORE...
Mở
580 IDR
Cao
585 IDR
Thấp
550 IDR
Vốn hoá thị trường
4,95 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
1,99 Tr
Chỉ số P/E
41,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.135 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
382 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,92 T
Số nhân viên
366
Mở
580 IDR
Cao
585 IDR
Thấp
550 IDR
Vốn hoá thị trường
4,95 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
1,99 Tr
Chỉ số P/E
41,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.135 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
382 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,92 T
Số nhân viên
366
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Fore Kopi Indonesia, operating under the business name Fore Coffee, is an Indonesian coffee house company. Founded in 2018, the company is an expansion of Otten Coffee, a coffee bean and machine retail business established by Robin Boe and Jhoni Kusno. Starting from a small booth on the second floor of the Otten Coffee store on Jalan Senopati, Jakarta, Fore Coffee now has more than 210 outlets across Indonesia. Wikipedia
Giới thiệu về Fore Kopi Indonesia PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên366
Ngày thành lậpthg 8 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Trang webfore.coffee
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
455,38 T
444,46 T
560,48 T
592,23 T
Giá vốn hàng bán
178,56 T
170,78 T
223,00 T
233,45 T
Chi phí doanh thu
178,56 T
170,78 T
223,00 T
233,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,31 T
257,41 T
271,53 T
309,77 T
Chi phí hoạt động
236,47 T
257,43 T
271,70 T
309,77 T
Tổng chi phí hoạt động
415,03 T
428,21 T
494,70 T
543,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,35 T
16,25 T
65,78 T
49,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,72 T
900,04 Tr
11,69 Tr
-126,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,77 T
15,18 T
62,93 T
45,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,72 T
15,18 T
63,03 T
45,92 T
Chi phí thuế thu nhập
11,75 T
5,75 T
15,87 T
12,41 T
Thuế suất hiệu dụng
28,12%
37,86%
25,22%
27,03%
Chi phí hoạt động khác
163,49 Tr
13,01 Tr
162,95 Tr
6,21 Tr
Thu nhập ròng
30,03 T
9,43 T
47,06 T
33,52 T
Biên lợi nhuận ròng
6,59%
2,12%
8,40%
5,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,21 T
2,49 T
1,97 T
2,50 T
Chi phí lãi suất
-2,56 T
-4,46 T
-4,71 T
-5,50 T
Chi phí lãi suất ròng
655,86 Tr
-1,96 T
-2,74 T
-3,00 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,47 T
44,96 T
97,41 T
85,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google